Zagro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Zagro Việt Nam
53
进口笔数
31
出口笔数
$755.8K
进口金额
$979.7K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-10
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602364916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UGPXK6 |
| 成立日期 | 2010-07-30 |
| 联系地址 | Lô 9, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZAGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZAGRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với phạm vi kinh doanh (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) g phù hợp với phạm vi kinh doanh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842513514676 |
| 传真 | 02513514675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 368.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 282090 | 锰氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 50 | $707.1K |
| 中国 | 3 | $48.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $618.5K |
| 肯尼亚 | 5 | $301.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $45.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zagro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $755.8K | 猫狗饲料、零售除草剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultravetis East Africa Ltd. | 越南 | 4 | $270.2K | 猫狗饲料 |
| Zagro Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $254.2K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| Ultravets E.A. Ltd. | 肯尼亚 | 4 | $234.9K | 猫狗饲料、蔬菜种子 |
| WSD Agribusiness Pty Ltd | 越南 | 8 | $153.6K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| Ultravetis East Africa Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $66.8K | 蔬菜种子、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他消毒剂 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $31.8K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-01-13 | 其他消毒剂 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-01-13 | 抗生素药品 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 青霉素链霉素药品 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-01-13 | 瓦楞纸箱 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $354 |
| 2025-09-22 | 青霉素链霉素药品 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | ZAGRO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $31.8K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | — | $13.8K |
| 2025-12-22 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2025-11-27 | 其他肥料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $25.8K |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2025-08-18 | 猫狗饲料 | ULTRAVETIS EAST AFRICA LTD | 肯尼亚 | $22.1K |
| 2025-08-18 | 猫狗饲料 | ULTRAVETIS EAST AFRICA LTD | 肯尼亚 | $9.9K |
| 2025-08-18 | 猫狗饲料 | ULTRAVETIS EAST AFRICA LTD | 肯尼亚 | $34.9K |
| 2025-06-26 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2025-04-24 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-03-20 | 猫狗饲料 | ZAGRO AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $15.2K |