MSD Animal Health Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,513 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MSD ANIMAL HEALTH VIệT NAM
- Facebook1
1,513
进口笔数
133
出口笔数
$70.74M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303168097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF794RFD |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Phòng 5-6, Tầng 16, Số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MSD ANIMAL HEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSD ANIMAL HEALTH VIETNAM CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5-6, Tầng 16, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839109845 |
| 邮箱 | jonathan.perkins@msd.com |
| 传真 | +842838278110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 901831 | 注射器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 901831 | 注射器 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 930 | $51.53M |
| 美国 | 289 | $8.44M |
| 德国 | 85 | $2.59M |
| 法国 | 58 | $1.69M |
| 奥地利 | 24 | $1.56M |
| 中国 | 30 | $1.31M |
| 以色列 | 20 | $1.19M |
| 新西兰 | 9 | $813.9K |
| 印度 | 27 | $588.0K |
| 意大利 | 15 | $322.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 94 | $960.1K |
| 越南 | 4 | $212.3K |
| 泰国 | 1 | $157.9K |
| 美国 | 26 | $58.0K |
| 马来西亚 | 2 | $39.3K |
| 德国 | 2 | $24.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $17.3K |
| 巴西 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERVET INTERNATIONAL BV | 1,196 | $62.21M | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 | |
| Intervet International B.V. | 奥地利 | 18 | $1.45M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Intervet International B.V. | 法国 | 45 | $1.23M | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Intervet International B.V. | 以色列 | 19 | $1.19M | 乳品机械零件、通信设备 |
| Intervet International B.V. | 新西兰 | 7 | $732.2K | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Chengdu Kehongda Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.0K | 其他消毒剂、其他无环醛 |
| Intervet International B.V. | 印度 | 11 | $231.7K | 其他零售药品 |
| Intervet India Private Ltd. | 印度 | 12 | $218.2K | 其他零售药品、钢铁容器<50升 |
| Intervet International B.V. | 比利时 | 60 | $166.0K | 真空瓶及零件、其他诊断试剂 |
| Intervet Inc. | 美国 | 46 | $63.0K | 真空瓶及零件、兽用疫苗及毒素 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERVET INTERNATIONAL BV | 94 | $960.1K | 真空瓶及零件、钢铁容器<50升 | |
| Intervet International B.V. | 越南 | 4 | $212.3K | 微生物毒素及培养物、其他无机酸盐 |
| Intervet (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $157.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Intervet Inc. | 美国 | 26 | $58.0K | 真空瓶及零件、环酰胺衍生物 |
| Intervet International B.V. | 马来西亚 | 2 | $39.3K | 猫狗饲料 |
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 1 | $22.6K | 注射器、其他医疗器具 |
| Intervet International B.V. | 印度尼西亚 | 3 | $17.3K | 猫狗饲料 |
| Intervet International B.V. | 巴西 | 1 | $5.9K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| MSD Animal Health Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 注射器 |
近期贸易明细
进口(共 1,513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 兽用疫苗及毒素 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $6.8K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 微生物毒素及培养物 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $51.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 微生物毒素及培养物 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $76.9K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | INTERVET INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | INTERVET INC. | 美国 | $930 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | INTERVET INC. | 美国 | $930 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | INTERVET INC. | 美国 | $930 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | INTERVET INC. | 美国 | $1.1K |