Hipra Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hipra Việt Nam
386
进口笔数
32
出口笔数
$41.06M
进口金额
$474.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312922955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9732S0W |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Havana, 132 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIPRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIPRA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Havana, 132 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839990618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 284亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 901831 | 注射器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481710 | 纸信封 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382530 | 化工残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 314 | $39.35M |
| 巴西 | 56 | $1.50M |
| 中国 | 1 | $169.6K |
| 瑞士 | 2 | $18.9K |
| 印度 | 6 | $12.1K |
| 法国 | 3 | $7.9K |
| 意大利 | 5 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 阿根廷 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 32 | $474.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorios Hipra S.A. | 西班牙 | 307 | $39.45M | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Laboratorios Hipra S.A. | 巴西 | 37 | $1.11M | 兽用疫苗及毒素、维生素药品 |
| Laboratorios Hipra | 巴西 | 15 | $311.8K | 兽用疫苗及毒素、维生素药品 |
| Hipra Philippines Inc. | 菲律宾 | 17 | $176.6K | 注射器 |
| Vyokta Hi-Tech Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $12.1K | 其他医疗器具、注射器 |
| Zoo Techniques | 法国 | 2 | $7.8K | 其他医疗器具、注射器 |
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 注射器、外科缝合针 |
| Henke-Sass | 德国 | 1 | $298 | 注射器、其他钢铁管材 |
| Biogenesis Bago S.A. | 阿根廷 | 1 | $130 | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hipra Philippines Inc. | 菲律宾 | 32 | $474.0K | 兽用疫苗及毒素、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
| 2026-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $57.2K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | LABORATORIOS HIPRA SA | 西班牙 | $31 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 注射器 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $28.6K |
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $29.7K |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $21.7K |
| 2025-07-07 | 医用导管 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $14.7K |
| 2025-07-04 | 医用导管 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $14.5K |
| 2025-02-17 | 其他医疗器具 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $11.8K |
| 2025-02-10 | 注射器 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-02-10 | 注射器 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-02-10 | 注射器 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-02-10 | 注射器 | HIPRA PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.3K |