Hipra Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hipra Việt Nam

386
进口笔数
32
出口笔数
$41.06M
进口金额
$474.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $405.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $761.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $494.1K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $761.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $998.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870.6K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $510.2K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $1.27M · 17 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-06进口 $1.12M · 10 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-07进口 $1.43M · 9 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-08进口 $993.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-10进口 $902.8K · 7 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-11进口 $1.08M · 7 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-12进口 $992.7K · 13 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-01进口 $815.5K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-02进口 $795.5K · 14 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-03进口 $981.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 13 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-08进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $625.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $998.1K · 13 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-03进口 $821.3K · 6 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-04进口 $2.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $405.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $761.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $494.1K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $761.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $998.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870.6K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $510.2K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $1.27M · 17 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-06进口 $1.12M · 10 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-07进口 $1.43M · 9 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-08进口 $993.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.18M · 13 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-10进口 $902.8K · 7 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-11进口 $1.08M · 7 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-12进口 $992.7K · 13 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-01进口 $815.5K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-02进口 $795.5K · 14 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-03进口 $981.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.39M · 13 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-08进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $625.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $998.1K · 13 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-03进口 $821.3K · 6 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-04进口 $2.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312922955
企查查编码QVN9732S0W
成立日期2014-08-25
联系地址Tầng 14, Tòa nhà Havana, 132 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIPRA VIỆT NAM
企业英文名称HIPRA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà Havana, 132 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839990618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本284亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300242兽用疫苗及毒素
901831注射器
300490其他零售药品
300450维生素药品
382219诊断试剂
300410青霉素链霉素药品
340250零售清洁粉剂
481710纸信封
382290其他诊断试剂
901890其他医疗器具

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901831注射器
901839医用导管
382530化工残渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙314$39.35M
巴西56$1.50M
中国1$169.6K
瑞士2$18.9K
印度6$12.1K
法国3$7.9K
意大利5$5.9K
德国1$1.7K
美国1$1.1K
阿根廷1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾32$474.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laboratorios Hipra S.A.西班牙307$39.45M兽用疫苗及毒素、其他零售药品
Laboratorios Hipra S.A.巴西37$1.11M兽用疫苗及毒素、维生素药品
Laboratorios Hipra巴西15$311.8K兽用疫苗及毒素、维生素药品
Hipra Philippines Inc.菲律宾17$176.6K注射器
Vyokta Hi-Tech Automation Pvt. Ltd.印度6$12.1K其他医疗器具、注射器
Zoo Techniques法国2$7.8K其他医疗器具、注射器
Henke Sass Wolf GmbH德国1$1.4K注射器、外科缝合针
Henke-Sass德国1$298注射器、其他钢铁管材
Biogenesis Bago S.A.阿根廷1$130激素抗生素药品、其他零售药品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hipra Philippines Inc.菲律宾32$474.0K兽用疫苗及毒素、维生素药品

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21兽用疫苗及毒素LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$7.0K
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31
2026-04-21兽用疫苗及毒素LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$7.0K
2026-04-21兽用疫苗及毒素LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$57.2K
2026-04-21其他诊断试剂LABORATORIOS HIPRA SA西班牙$31

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19注射器HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$28.6K
2026-02-05其他医疗器具HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$29.7K
2026-01-15其他医疗器具HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$21.7K
2025-07-07医用导管HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$14.7K
2025-07-04医用导管HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$14.5K
2025-02-17其他医疗器具HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$11.8K
2025-02-10注射器HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$1.3K
2025-02-10注射器HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$1.3K
2025-02-10注射器HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$1.3K
2025-02-10注射器HIPRA PHILIPPINES INC菲律宾$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hipra Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →