BTASKEE Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BTASKEE
- 邮箱18
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$68.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317790808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HARN65 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 284/25/20 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BTASKEE |
| 企业英文名称 | BTASKEE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/25/20 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84901858347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $44.5K |
| 马来西亚 | 7 | $12.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTASKEE (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $44.5K | 塑纺容器、非棉针织背心 |
| BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 6 | $12.2K | 非棉针织背心、塑纺容器 |
| Kirim Kirim Nusantara CV | 印度尼西亚 | 1 | $7.0K | 塑纺容器、化纤男衬衫 |
| PT BTASKEE Technology Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $2.9K | 塑纺容器 |
| Elang Megah Utama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.2K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| JAYA MURNI KMR TRADING | 马来西亚 | 1 | $0 | 8465机器零件、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑纺容器 | BTASKEE (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2025-12-30 | 塑纺容器 | BTASKEE (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-13 | 非棉针织背心 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $612 |
| 2025-11-13 | 人造纺织袋 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $588 |
| 2025-11-13 | 非棉针织背心 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $612 |
| 2025-11-13 | 塑纺容器 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 塑纺容器 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 非棉针织背心 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $600 |
| 2025-11-06 | 非棉针织背心 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $600 |
| 2025-11-06 | 人造纺织袋 | BTASKEE TECHNOLOGY MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $576 |