Namsiang Vietnam Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 非离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Namsiang Việt Nam

310
进口笔数
2
出口笔数
$2.61M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-26
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 12 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.8K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-01进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $220.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 12 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.8K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-01进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $272.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $220.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310194210
企查查编码QVNF58UK6A
成立日期2010-08-04
联系地址180/21 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAMSIANG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180/21 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ có liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành; không thực hiện thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng, lắp đặt máy móc, thiết bị và không cung cấp máy móc, thiết bị để thực hiện các dịch vụ tư vấn kỹ thuật nêu trên mang tính kinh doanh thương mại đơn thuần. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu , quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hóa chất cấm quy định tại Phụ lục III Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07/08/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02839760257
邮箱info@namsiang.com.vn
传真02839760258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
130219其他植物提取物
293399其他杂环化合物
293627维生素C及衍生物
291639其他芳香酸
382499其他化学制剂
350400蛋白质衍生物
292242氨基酸及酯类
340239其他阴离子表面活性剂
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度100$1.86M
日本122$252.7K
泰国16$168.8K
美国27$115.0K
中国33$85.3K
意大利11$46.2K
新加坡8$40.2K
法国2$19.4K
巴西3$4.2K
中国台湾5$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemspec Chemicals Pvt. Ltd.印度93$1.84M其他杂环化合物、其他芳香酸
Namsiang Co., Ltd.泰国18$174.7K其他植物提取物、氨基酸及酯类
Nikko Chemicals Co., Ltd.日本48$135.2K非离子表面活性剂、加工植物油
Inolex Inc.美国14$86.0K其他化学制剂、其他羧酸衍生物
Namsiang Co., Ltd.日本8$53.1K蛋白质衍生物、其他羧酸
Nikko Chemicals Co., Ltd.日本31$50.5K非离子表面活性剂
Nikko Chemicals (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$41.6K非离子表面活性剂、饱和无环烃
Namsiang Co., Ltd.泰国9$32.5K棕榈/硬脂酸、含氧氨基化合物
Indena S.p.A.意大利6$27.1K其他植物提取物、其他苷类
Nikko Chemicals Co., Ltd. Utsunomiya Factory日本25$131非离子表面活性剂、其他植物提取物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mybodia Co., Ltd.越南2$14.2K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂INOLEX INC美国$5.3K
2026-04-28人造蜡INOLEX INC美国$1.6K
2026-04-28其他化学制剂INOLEX INC美国$5.3K
2026-04-28人造蜡INOLEX INC美国$1.6K
2026-04-24其他杂环化合物CHEMSPEC CHEMICALS PRIVATE LTD印度$51.4K
2026-04-24非离子表面活性剂Nikko Chemicals Co., Ltd.日本$869
2026-04-24其他杂环化合物CHEMSPEC CHEMICALS PRIVATE LTD印度$51.4K
2026-04-24非离子表面活性剂Nikko Chemicals Co., Ltd.日本$869
2026-04-23其他植物提取物NIKKO CHEMICALS CO.,LTD - UTSUNOMIYA FACTORY日本$0
2026-04-23其他植物提取物NIKKO CHEMICALS CO.,LTD - UTSUNOMIYA FACTORY日本$0

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他化学制剂MYBODIA CO LTD越南$4.3K
2025-10-28其他化学制剂MYBODIA CO LTD越南$7.1K
2025-10-28其他化学制剂MYBODIA CO LTD越南$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Namsiang Vietnam Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →