Namsiang Vietnam Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Namsiang Việt Nam
- 邮箱40
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
310
进口笔数
2
出口笔数
$2.61M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-26
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310194210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF58UK6A |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | 180/21 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAMSIANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/21 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ có liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành; không thực hiện thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng, lắp đặt máy móc, thiết bị và không cung cấp máy móc, thiết bị để thực hiện các dịch vụ tư vấn kỹ thuật nêu trên mang tính kinh doanh thương mại đơn thuần. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu , quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hóa chất cấm quy định tại Phụ lục III Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07/08/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839760257 |
| 邮箱 | info@namsiang.com.vn |
| 传真 | 02839760258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $1.86M |
| 日本 | 122 | $252.7K |
| 泰国 | 16 | $168.8K |
| 美国 | 27 | $115.0K |
| 中国 | 33 | $85.3K |
| 意大利 | 11 | $46.2K |
| 新加坡 | 8 | $40.2K |
| 法国 | 2 | $19.4K |
| 巴西 | 3 | $4.2K |
| 中国台湾 | 5 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemspec Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 93 | $1.84M | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| Namsiang Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $174.7K | 其他植物提取物、氨基酸及酯类 |
| Nikko Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 48 | $135.2K | 非离子表面活性剂、加工植物油 |
| Inolex Inc. | 美国 | 14 | $86.0K | 其他化学制剂、其他羧酸衍生物 |
| Namsiang Co., Ltd. | 日本 | 8 | $53.1K | 蛋白质衍生物、其他羧酸 |
| Nikko Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 31 | $50.5K | 非离子表面活性剂 |
| Nikko Chemicals (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $41.6K | 非离子表面活性剂、饱和无环烃 |
| Namsiang Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $32.5K | 棕榈/硬脂酸、含氧氨基化合物 |
| Indena S.p.A. | 意大利 | 6 | $27.1K | 其他植物提取物、其他苷类 |
| Nikko Chemicals Co., Ltd. Utsunomiya Factory | 日本 | 25 | $131 | 非离子表面活性剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mybodia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | INOLEX INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | INOLEX INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | INOLEX INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | INOLEX INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | CHEMSPEC CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $51.4K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | Nikko Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $869 |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | CHEMSPEC CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $51.4K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | Nikko Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $869 |
| 2026-04-23 | 其他植物提取物 | NIKKO CHEMICALS CO.,LTD - UTSUNOMIYA FACTORY | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他植物提取物 | NIKKO CHEMICALS CO.,LTD - UTSUNOMIYA FACTORY | 日本 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他化学制剂 | MYBODIA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | MYBODIA CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | MYBODIA CO LTD | 越南 | $2.9K |