PlasmaPlus Water Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NướC PLASMAPLUS
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703020703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7F6CVC |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Phòng 16-12, Tầng 16 Tòa nhà Becamex Tower, Số 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC PLASMAPLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 16-12, Tầng 16 Tòa nhà Becamex Tower, Số 230 Đại lộ Bì, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84921067207 |
| 邮箱 | plasmaplus@hotmail.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.501亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $12.7K |
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
| 荷兰 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BVG Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | 3 | $13.6K | 液体过滤机械、制浆机零件 |
| ALLMASTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 轻质乙烯共聚物、皮革箱包 |
| Blest Spring Trading Co., Ltd. | 德国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、计量液体泵 |
| PLASMAPLUS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他酶制剂 | BVG Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2024-01-22 | 液体过滤机械 | BVG Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | $3.7K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | BVG Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | $640 |
| 2023-12-21 | 液体流量计 | BVG Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 荷兰 | $7.8K |
| 2023-12-21 | 传动轴及曲柄 | PLASMAPLUS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-12-12 | 旋转排量泵 | ALLMASTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-12-12 | 泵零件 | ALLMASTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2023-12-12 | 泵零件 | ALLMASTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2023-10-05 | 带接头绝缘电线 | Blest Spring Trading Co., Ltd. | 德国 | $150 |
| 2023-10-05 | 其他塑料制品 | Blest Spring Trading Co., Ltd. | 德国 | $186 |