An Tan Phat Investment & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT AN TấN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$53.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101991006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NHN6WP |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số 120C, đường ĐT 835, ấp 3A, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AN TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TAN PHAT INVESTMENT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120C, đường ĐT 835, ấp 3A, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84902480828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $40.7K |
| 美国 | 1 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET2C International Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 非植物编织品、铁路配件及信号设备 |
| ET2C International Ltd. | 美国 | 1 | $8.8K | 塑料文具、铁路配件及信号设备 |
| ET2C International Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 金属建筑配件 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $9.0K |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $788 |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2024-10-21 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2023-11-02 | 其他钢铁制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $247 |
| 2023-11-02 | 其他钢铁制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-11-02 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 越南 | $251 |