T.S.K. Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ T S K
13
进口笔数
3
出口笔数
$40.9K
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310410172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ8TU70 |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | 37/2C/12 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ T S K |
| 企业英文名称 | T S K TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2C/12 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838429532 |
| 邮箱 | info@tsk.vn |
| 传真 | 02838429532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $21.3K |
| 新加坡 | 3 | $8.2K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $607 |
| 意大利 | 1 | $150 |
| 泰国 | 1 | $129 |
| 中国台湾 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.7K |
| 泰国 | 1 | $875 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aero Group (1992) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $22.3K | 钢制气罐、过滤净化器零件 |
| Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 其他塑料制品、钢铁软管 |
| Veljan Hydrait Ltd | 印度 | 2 | $5.3K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Delta Hydraulics Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| cdc7cf0fd8eb46ebbf07e692bbc8e079 | 1 | $1.3K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Aero Group (1992) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $875 | 旋转排量泵、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |
| 2026-04-02 | 钢制气罐 | AERO GROUP (1992) CO., LTD | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 钢制气罐 | AERO GROUP (1992) CO., LTD | 德国 | $8.4K |
| 2025-10-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |
| 2024-11-26 | 其他硫化橡胶制品 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2024-10-25 | 轴承座 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $726 |
| 2024-10-25 | 垫片套装 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $820 |
| 2024-01-12 | 垫片套装 | DELTA HYDRAULICS PTY LTD | 澳大利亚 | $640 |
| 2023-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 发动机泵 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-21 | 液压直线马达 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 发动机泵 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 液压直线马达 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-09 | 其他金属加工机床 | AERO GROUP (1992) CO., LTD | 泰国 | $875 |