T.S.K. Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ T S K

13
进口笔数
3
出口笔数
$40.9K
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310410172
企查查编码QVNBQ8TU70
成立日期2010-10-26
联系地址37/2C/12 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ T S K
企业英文名称T S K TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/2C/12 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838429532
邮箱info@tsk.vn
传真02838429532
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731100钢制气罐
848180阀门龙头
848490垫片套装
730799其他钢铁管件
732599其他钢铁铸件
761699其他铝制品
841330发动机泵
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
841221液压直线马达
841330发动机泵
846290其他金属加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$21.3K
新加坡3$8.2K
印度2$5.3K
澳大利亚5$5.2K
美国1$607
意大利1$150
泰国1$129
中国台湾1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.7K
泰国1$875

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aero Group (1992) Co., Ltd.泰国3$22.3K钢制气罐、过滤净化器零件
Metallic Engineering (F.E.) Pte. Ltd.新加坡3$8.2K其他塑料制品、钢铁软管
Veljan Hydrait Ltd印度2$5.3K旋转排量泵、泵零件
Delta Hydraulics Pty Ltd澳大利亚4$3.9K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
cdc7cf0fd8eb46ebbf07e692bbc8e0791$1.3K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$9.7K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Aero Group (1992) Co., Ltd.泰国1$875旋转排量泵、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$650
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$650
2026-04-02钢制气罐AERO GROUP (1992) CO., LTD德国$8.4K
2026-04-02钢制气罐AERO GROUP (1992) CO., LTD德国$8.4K
2025-10-30非泡沫橡胶密封件DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$650
2024-11-26其他硫化橡胶制品METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD新加坡$5.5K
2024-10-25轴承座DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$726
2024-10-25垫片套装DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$820
2024-01-12垫片套装DELTA HYDRAULICS PTY LTD澳大利亚$640
2023-12-05其他硫化橡胶制品METALLIC ENGINEERING (F.E.) PTE LTD新加坡$1.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21发动机泵ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-11-21液压直线马达ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-11-20发动机泵ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-11-20液压直线马达ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-04-09其他金属加工机床AERO GROUP (1992) CO., LTD泰国$875

相关企业 · 同类产品

T.S.K. Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →