Viet Health Advanced Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nâng Cao Sức Khỏe Việt
1
进口笔数
1
出口笔数
$5.1K
进口金额
$5.1K
出口金额
2023-08-25
最近进口
2023-07-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106013383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM00T38 |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 199/10 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÂNG CAO SỨC KHỎE VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84961517788 |
| 邮箱 | Noblemomentcafea51@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiser Ice Maker Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他制冷设备、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiser Ice Maker Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-08-25 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-25 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-07-13 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-07-13 | 其他制冷设备 | KAISER ICE MAKER CO LTD | 韩国 | $2.0K |