Dai Tan Loc Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đại Tấn Lộc
151
进口笔数
0
出口笔数
$416.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101767614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK21VGD |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐẠI TẤN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 73, tờ bản đồ số 02, Ấp 4, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 68 | $125.4K |
| 中国 | 53 | $102.9K |
| 德国 | 40 | $57.1K |
| 韩国 | 8 | $40.5K |
| 瑞士 | 8 | $17.7K |
| 西班牙 | 25 | $12.7K |
| 印度 | 5 | $12.5K |
| 欧盟 | 2 | $8.9K |
| 中国台湾 | 9 | $6.9K |
| 奥地利 | 6 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 26 | $70.1K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Cixi Kerui Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 8 | $26.3K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $24.5K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| JS Global Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Repa Italia S.R.L. | 意大利 | 7 | $10.4K | 温控处理零件、其他硫化橡胶制品 |
| Dr. Zanoli S.R.L. | 意大利 | 7 | $9.9K | 工业电炉、面包面食机械 |
| Giorik S.p.A. | 意大利 | 5 | $6.0K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| TIAN SHUAI FOOD MACHINE CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $3.8K | 面包面食机械、混合机 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 德国 | 7 | $1.5K | 温控处理零件、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他制冷设备 | Cixi Kerui Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-23 | 食品机械零件 | Cixi Kerui Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 厄瓜多尔 | $544 |
| 2026-06-11 | 非电动燃气器具 | Jumbo Overseas | 印度 | $7.0K |
| 2026-06-09 | 非LED二极管 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $9 |
| 2026-06-09 | 非液体温度计 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $24 |
| 2026-06-09 | 其他电气开关 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $74 |
| 2026-06-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $13 |
| 2026-06-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $51 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 美国 | $157 |