Gia Tue Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIA TUệ
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317061731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD5G3F3 |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | 268 Đường Số 2, Khu Dân Cư Phạm Văn Hai, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA TUỆ |
| 企业英文名称 | GIA TUE IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84936388339 |
| 邮箱 | ngocanh08693@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $2.26M |
| 缅甸 | 5 | $600.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $2.16M | 碾磨大米、糙米 |
| Ceres Commodities DMCC | 阿联酋 | 3 | $341.6K | 碎米、碾磨大米 |
| Torq Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $259.0K | 非种用大豆、带壳腰果 |
| Galore Exports | 印度 | 1 | $55.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Stallion Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Himalayas Agro International | 印度 | 1 | $20.9K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 碎米 | CERES COMMODITIES DMCC | 缅甸 | $88.6K |
| 2024-03-18 | 碎米 | CERES COMMODITIES DMCC | 缅甸 | $127.4K |
| 2024-03-11 | 碎米 | CERES COMMODITIES DMCC | 缅甸 | $125.6K |
| 2024-01-04 | 碎米 | TORQ COMMODITIES PTE. LTD. | 缅甸 | $130.0K |
| 2023-12-14 | 碎米 | TORQ COMMODITIES PTE. LTD. | 缅甸 | $129.0K |
| 2023-11-07 | 糙米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-08-01 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2023-07-29 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2023-07-14 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $86.4K |
| 2023-07-10 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $8.3K |