Hanoi Koviet Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KOVIET Hà NộI
5
进口笔数
60
出口笔数
$4.9K
进口金额
$128.7K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2025-12-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107781010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA44S08 |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Phòng 607, tầng 6, Tháp A tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KOVIET HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI KOVIET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 607, tầng 6, Tháp A tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944256686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $884 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $128.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & Care Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 水净化机械、其他电动家用器具 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他电子IC、存储器芯片 |
| Yuanyu Electronic Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $469 | 其他塑料制品 |
| U Create Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $460 | 水净化机械 |
| Suzhou Quanjuda Purification Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $415 | 清洁用布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $128.7K | 压电晶体、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 塑料包装箱 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $234 |
| 2024-12-20 | 塑料包装箱 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-22 | 塑料包装箱 | SUZHOU QUANJUDA PURIFICATION TECH CO.,LTD | 中国 | $415 |
| 2024-05-22 | 其他塑料制品 | YUANYU ELECTRONIC TECHNOLOGY (NANJING) CO LTD | 中国 | $469 |
| 2023-05-06 | 水净化机械 | H & CARE CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-04-28 | 水净化机械 | U CREATE CO LTD | 韩国 | $460 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 甘蔗糖蜜 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $25 |
| 2025-12-17 | 60-180cmV带 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $52 |
| 2025-12-17 | 其他橡胶带 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $313 |
| 2025-12-17 | 其他橡胶带 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $47 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $23 |
| 2025-12-17 | 1500瓦以下吸尘器 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $130 |
| 2025-12-12 | 带接头绝缘电线 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $25 |
| 2025-12-12 | 1500瓦以下吸尘器 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $130 |
| 2025-12-12 | 带接头绝缘电线 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $23 |