Thai Duong Construction Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 皮革腰带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THáI DươNG VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106838673
企查查编码QVN9QV0232
成立日期2015-05-06
联系地址Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI DƯƠNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84984773333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420330皮革腰带
621710其他服装配件
830810金属钩环
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd.中国14$635.6K土方机械零件、齿轮及变速器
Dongguan Dongping Trading Co., Ltd.中国3$244.7K土方机械零件、齿轮及变速器
Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd.中国2$94.0K变压器零件、土方机械零件
Anhui AMEC International Trade Co., Ltd.中国1$30.2K其他塑料制品、电热器具零件
Guangzhou Wuyuehua Trading Co., Ltd.中国1$7.4K皮革腰带

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$31.2K
2026-01-05皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$31.2K
2026-01-05皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$32.1K
2026-01-05皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$32.1K
2025-12-01皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-12-01皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$9.1K
2025-12-01皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-12-01皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$9.1K
2025-10-31皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$7.5K
2025-10-31皮革腰带GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Construction Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →