Thai Duong Construction Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 皮革腰带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THáI DươNG VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106838673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QV0232 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84984773333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $635.6K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $244.7K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.0K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Guangzhou Wuyuehua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-01-05 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-01-05 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-01-05 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-12-01 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-01 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-31 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-31 | 皮革腰带 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |