Hoang Anh Viet Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG ANH VIệT
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$976.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305902637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ7F53C |
| 成立日期 | 2008-08-14 |
| 联系地址 | Số 35/42 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG ANH VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG ANH VIET TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/42 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02854491968 |
| 邮箱 | dathanghav@hoanganhviet.vn |
| 官网 | hoanganhviet.vn |
| 传真 | 02854491969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $976.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 16 | $924.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.5K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $77.4K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $77.0K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $75.3K |
| 2025-12-27 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $58.2K |