The Thanh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA THế THàNH
1
进口笔数
46
出口笔数
$13.0K
进口金额
$894.9K
出口金额
2023-08-08
最近进口
2024-10-11
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101941809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08NFRN4 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 143E khu vực 5, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA THẾ THÀNH |
| 企业英文名称 | THE THANH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143E khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291736 | 对苯二甲酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $589.7K |
| 中国 | 15 | $305.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 对苯二甲酸 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 30 | $554.1K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Ningde Henghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.6K | 甲基丙烯酸酯 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 4 | $63.7K | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯 |
| Ningde Henghui Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.5K | 甲基丙烯酸酯 |
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Yingtan City Yujiang District Pengyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 其他饱和聚酯 |
| Dongguan Yuesheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他烯烃聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 对苯二甲酸 | JIANGYIN RENHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2024-10-10 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2024-08-22 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2024-08-21 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2024-07-27 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-07-26 | 低密度聚乙烯 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2024-07-23 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-07-22 | 低密度聚乙烯 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2024-06-19 | 低密度聚乙烯 | Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | $17.9K |
| 2024-06-17 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $17.9K |