Viet Cuong LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU VIệT CườNG LS
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900801176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M80JDF |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | 319 Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT CƯỜNG LS |
| 企业英文名称 | VIET CUONG LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319 Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983710398 |
| 邮箱 | xnkvietcuongls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutian Jiuzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.4K | 木制餐具、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 竹制木制品 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-21 | 木制餐具 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-21 | 竹制木制品 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-07 | 竹制木制品 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-07 | 木制餐具 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-07 | 竹制木制品 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 木制餐具 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-25 | 竹制木制品 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-04-25 | 木制餐具 | GUTIAN JIUZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |