Newtech Medical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Newtech
62
进口笔数
0
出口笔数
$768.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312010187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9APGSYP |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 4 Alexandre De Rhodes, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 4 Alexandre De Rhodes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84919531782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 23 | $462.7K |
| 中国 | 27 | $198.8K |
| 意大利 | 12 | $107.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDISOFT S.A. | 比利时 | 21 | $461.4K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Hangzhou Nanaimo Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $177.6K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Mada Spirometry Filters S.r.l. | 意大利 | 12 | $107.3K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| Ningbo Bamu Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| HANGZHOU NANAIMO TRADING CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品 |
| Mgc Diagnostics Sorinnes | 比利时 | 2 | $815 | 其他医疗器具、其他印刷品 |
| Medisoft S.A. | 1 | $427 | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他电诊设备 | MEDISOFT SA | 比利时 | $2.1K |