Newtech Medical Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Newtech

62
进口笔数
0
出口笔数
$768.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312010187
企查查编码QVN9APGSYP
成立日期2012-10-16
联系地址Tầng 2, số 4 Alexandre De Rhodes, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NEWTECH
企业英文名称NEWTECH MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 4 Alexandre De Rhodes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84919531782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
901819其他电诊设备
901839医用导管
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
850680其他原电池
901920治疗呼吸装置
902000呼吸器具
841480其他气泵
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时23$462.7K
中国27$198.8K
意大利12$107.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDISOFT S.A.比利时21$461.4K其他电诊设备、其他医疗器具
Hangzhou Nanaimo Trading Co., Ltd.中国23$177.6K医用导管、其他塑料制品
Mada Spirometry Filters S.r.l.意大利12$107.3K治疗呼吸装置、其他塑料制品
Ningbo Bamu Medical Technology Co., Ltd.中国3$16.0K医用导管、治疗呼吸装置
HANGZHOU NANAIMO TRADING CO.,LTD新加坡1$5.2K其他塑料制品
Mgc Diagnostics Sorinnes比利时2$815其他医疗器具、其他印刷品
Medisoft S.A.1$427其他气泵

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K
2026-04-08其他电诊设备MEDISOFT SA比利时$2.1K

相关企业 · 同类产品

Newtech Medical Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →