Minh Phuc Electrical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Minh Phúc
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702373583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CU9DW4 |
| 成立日期 | 2015-06-21 |
| 联系地址 | 101/27 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH MINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/27 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84914439557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 其他气泵 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-06-20 | 窗式/壁挂空调 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-18 | 其他气泵 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-04-25 | 其他气泵 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |