Century Logistics Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Thế Kỷ
- 邮箱8
1
进口笔数
309
出口笔数
$2.8K
进口金额
$9.6K
出口金额
2023-08-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309014706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN449CNWT |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | CENTURY LOGISTICS TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835111269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 304 | $9.3K |
| 中国香港 | 2 | $109 |
| 缅甸 | 2 | $109 |
| 越南 | 5 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F. Anton Kesper GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 塑料餐具、木制餐具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 261 | $6.9K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT INTERNATIONAL PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 环氧树脂、皮革整理涂料 |
| PT Nikomas Gemilang PCAG | 印度尼西亚 | 4 | $402 | 加工牛马皮革、其他动物皮革 |
| PT NIKOMAS GEMILANG | 印度尼西亚 | 18 | $219 | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| PT POU YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $200 | 装饰流苏、聚氨酯纺织物 |
| Yue Jin Footwear Accessories Ltd. | 中国 | 2 | $109 | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $109 | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| aa1f20815f7c75eb195b73e98a503cf4 | 5 | $77 | ||
| Parkland World Indonesia 2 | 印度尼西亚 | 1 | $27 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| PT PANARUB INDUSTRY | 印度尼西亚 | 3 | $24 | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 印刷标签 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2023-08-22 | 印刷标签 | F ANTON KESPER GMBH | 德国 | $1.3K |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | PT POU YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | PT POU YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $26 |
| 2026-04-11 | 聚氨酯纺织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $11 |
| 2026-04-04 | 聚氨酯纺织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-03-28 | 网眼薄纱织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-03-26 | 聚氨酯纺织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $11 |
| 2026-03-14 | 网眼薄纱织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-03-04 | 装饰流苏 | PT POU YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-02-12 | 聚氨酯纺织物 | Parkland World Indonesia 2 | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-01-31 | 聚氨酯纺织物 | PT GLOSTAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $32 |