Time Passion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIME PASSION
23
进口笔数
0
出口笔数
$267.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313106276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT57J74 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | 1007/53 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIME PASSION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1007/53 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84936668668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 22 | $73.1K |
| 摩洛哥 | 20 | $46.3K |
| 土耳其 | 18 | $42.2K |
| 斯里兰卡 | 16 | $28.0K |
| 法国 | 13 | $16.7K |
| 越南 | 11 | $15.0K |
| 秘鲁 | 16 | $12.7K |
| 塞尔维亚 | 6 | $8.5K |
| 埃及 | 4 | $6.9K |
| 马达加斯加 | 6 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMA Trading Ltd. | 瑞士 | 22 | $263.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| PMX SIA | 拉脱维亚 | 1 | $3.9K | 其他墨水、香水 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 棉针织T恤及背心 | E M A TRADING LTD | 法国 | $623 |
| 2025-12-30 | 非棉针织背心 | E M A TRADING LTD | 秘鲁 | $154 |
| 2025-12-30 | 非棉针织背心 | E M A TRADING LTD | 摩洛哥 | $744 |
| 2025-12-30 | 棉针织T恤及背心 | E M A TRADING LTD | 突尼斯 | $323 |
| 2025-12-30 | 棉质衬衫 | E M A TRADING LTD | 斯里兰卡 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非棉针织背心 | E M A TRADING LTD | 斯里兰卡 | $62 |
| 2025-12-30 | 棉质衬衫 | E M A TRADING LTD | 土耳其 | $662 |
| 2025-12-30 | 非棉针织背心 | E M A TRADING LTD | 斯里兰卡 | $476 |
| 2025-12-30 | 棉质衬衫 | E M A TRADING LTD | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 非棉针织背心 | E M A TRADING LTD | 斯里兰卡 | $476 |