Tung Nguyen Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TùNG NGUYêN

20
进口笔数
116
出口笔数
$866.0K
进口金额
$255.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 3 笔2024-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-06进口 $64.7K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-11进口 $55.4K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $61.6K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-04进口 $78.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-11进口 $96.9K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $172.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 3 笔2024-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-06进口 $64.7K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-11进口 $55.4K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $61.6K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-04进口 $78.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-11进口 $96.9K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $172.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202039391
企查查编码QVND8FTHJY
成立日期2020-07-27
联系地址Khu dân cư Lam Sơn (tại nhà bà Đoàn Thị Vững), Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG NGUYÊN
企业英文名称TUNG NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Lam Sơn (tại nhà bà Đoàn Thị Vững), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84772330288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
320649其他着色制剂
320641群青颜料
340399其他润滑剂
380991纺织染色助剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390469氟聚合物(PTFE除外)

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$866.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$217.3K
中国香港26$31.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Xiangcheng Plastic Raw Materials Co., Ltd.中国20$866.0K二氧化钛颜料、其他着色制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南37$82.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
NPM Asia Vietnam Co., Ltd.越南11$74.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南34$39.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Boyue Silicone Products (HK) Co., Ltd.越南28$34.1K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南5$24.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南1$624其他车辆零件、车身零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$3.2K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$47.9K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$1.8K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$10.6K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$6.9K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$19.2K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2026-03-31其他着色制剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$18.2K
2026-03-31其他润滑剂HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD中国$4.9K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$2
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$6
2026-04-29其他着色制剂RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)$218
2026-04-29其他着色制剂RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)$59
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$7
2026-04-29其他着色制剂RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)$847
2026-04-29其他着色制剂RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)$145
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$6
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$203
2026-04-29其他着色制剂MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$406

相关企业 · 同类产品

Tung Nguyen Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →