Tung Nguyen Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TùNG NGUYêN
20
进口笔数
116
出口笔数
$866.0K
进口金额
$255.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8FTHJY |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Khu dân cư Lam Sơn (tại nhà bà Đoàn Thị Vững), Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TUNG NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Lam Sơn (tại nhà bà Đoàn Thị Vững), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84772330288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $866.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $217.3K |
| 中国香港 | 26 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Xiangcheng Plastic Raw Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $866.0K | 二氧化钛颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 37 | $82.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $74.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $39.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Boyue Silicone Products (HK) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $34.1K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-31 | 其他润滑剂 | HONGKONG XIANGCHENG PLASTIC RAW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $218 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $59 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $847 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $145 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $406 |