Kien Vuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,670 笔 · 主营 葡萄糖浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIếN VươNG

4,670
进口笔数
542
出口笔数
$219.61M
进口金额
$5.05M
出口金额
2026-09-05
最近进口
2026-07-29
最近出口
89
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.44M20232024202520262023-10进口 $1.14M · 21 笔出口 $31.2K · 3 笔2023-11进口 $4.54M · 95 笔出口 $74.4K · 12 笔2023-12进口 $3.67M · 86 笔出口 $53.1K · 10 笔2024-01进口 $3.08M · 83 笔出口 $67.5K · 16 笔2024-02进口 $4.67M · 84 笔出口 $44.7K · 7 笔2024-03进口 $4.65M · 109 笔出口 $114.4K · 12 笔2024-04进口 $6.67M · 162 笔出口 $113.9K · 14 笔2024-05进口 $8.03M · 192 笔出口 $118.0K · 14 笔2024-06进口 $6.08M · 128 笔出口 $150.3K · 13 笔2024-07进口 $7.04M · 128 笔出口 $129.9K · 17 笔2024-08进口 $4.71M · 107 笔出口 $90.1K · 11 笔2024-09进口 $4.31M · 99 笔出口 $145.1K · 11 笔2024-10进口 $4.87M · 114 笔出口 $119.7K · 19 笔2024-11进口 $5.61M · 110 笔出口 $167.4K · 19 笔2024-12进口 $7.74M · 147 笔出口 $179.8K · 9 笔2025-01进口 $4.17M · 89 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-02进口 $5.93M · 125 笔出口 $232.8K · 18 笔2025-03进口 $9.19M · 151 笔出口 $285.3K · 24 笔2025-04进口 $5.57M · 132 笔出口 $137.5K · 15 笔2025-05进口 $7.17M · 149 笔出口 $249.2K · 20 笔2025-06进口 $7.24M · 106 笔出口 $190.9K · 15 笔2025-07进口 $3.14M · 96 笔出口 $178.0K · 21 笔2025-08进口 $5.24M · 100 笔出口 $130.9K · 17 笔2025-09进口 $5.06M · 115 笔出口 $152.8K · 18 笔2025-10进口 $3.97M · 100 笔出口 $202.4K · 17 笔2025-11进口 $4.33M · 89 笔出口 $211.9K · 17 笔2025-12进口 $7.34M · 161 笔出口 $205.0K · 12 笔2026-01进口 $5.11M · 127 笔出口 $150.1K · 16 笔2026-02进口 $3.39M · 81 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-03进口 $6.12M · 149 笔出口 $120.0K · 12 笔2026-04进口 $14.44M · 167 笔出口 $113.0K · 9 笔2026-05进口 $5.54M · 122 笔出口 $91.9K · 7 笔2026-06进口 $4.53M · 93 笔出口 $78.9K · 4 笔2026-07进口 $4.30M · 79 笔出口 $188.7K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-10进口 $1.14M · 21 笔出口 $31.2K · 3 笔2023-11进口 $4.54M · 95 笔出口 $74.4K · 12 笔2023-12进口 $3.67M · 86 笔出口 $53.1K · 10 笔2024-01进口 $3.08M · 83 笔出口 $67.5K · 16 笔2024-02进口 $4.67M · 84 笔出口 $44.7K · 7 笔2024-03进口 $4.65M · 109 笔出口 $114.4K · 12 笔2024-04进口 $6.67M · 162 笔出口 $113.9K · 14 笔2024-05进口 $8.03M · 192 笔出口 $118.0K · 14 笔2024-06进口 $6.08M · 128 笔出口 $150.3K · 13 笔2024-07进口 $7.04M · 128 笔出口 $129.9K · 17 笔2024-08进口 $4.71M · 107 笔出口 $90.1K · 11 笔2024-09进口 $4.31M · 99 笔出口 $145.1K · 11 笔2024-10进口 $4.87M · 114 笔出口 $119.7K · 19 笔2024-11进口 $5.61M · 110 笔出口 $167.4K · 19 笔2024-12进口 $7.74M · 147 笔出口 $179.8K · 9 笔2025-01进口 $4.17M · 89 笔出口 $32.8K · 9 笔2025-02进口 $5.93M · 125 笔出口 $232.8K · 18 笔2025-03进口 $9.19M · 151 笔出口 $285.3K · 24 笔2025-04进口 $5.57M · 132 笔出口 $137.5K · 15 笔2025-05进口 $7.17M · 149 笔出口 $249.2K · 20 笔2025-06进口 $7.24M · 106 笔出口 $190.9K · 15 笔2025-07进口 $3.14M · 96 笔出口 $178.0K · 21 笔2025-08进口 $5.24M · 100 笔出口 $130.9K · 17 笔2025-09进口 $5.06M · 115 笔出口 $152.8K · 18 笔2025-10进口 $3.97M · 100 笔出口 $202.4K · 17 笔2025-11进口 $4.33M · 89 笔出口 $211.9K · 17 笔2025-12进口 $7.34M · 161 笔出口 $205.0K · 12 笔2026-01进口 $5.11M · 127 笔出口 $150.1K · 16 笔2026-02进口 $3.39M · 81 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-03进口 $6.12M · 149 笔出口 $120.0K · 12 笔2026-04进口 $14.44M · 167 笔出口 $113.0K · 9 笔2026-05进口 $5.54M · 122 笔出口 $91.9K · 7 笔2026-06进口 $4.53M · 93 笔出口 $78.9K · 4 笔2026-07进口 $4.30M · 79 笔出口 $188.7K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304355389
企查查编码QVNATUXGY9
成立日期2006-04-26
联系地址Lô 22, Đường số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIẾN VƯƠNG
企业英文名称KIEN VUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 22, Đường số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842837543624
邮箱info@kienvuong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170230葡萄糖浆
284700过氧化氢
290532丙二醇
320611二氧化钛颜料
110812玉米淀粉
283630碳酸氢钠
382460其他山梨醇
170290其他糖混合物
291521乙酸
290545甘油

出口

HS 编码产品
292215三乙醇胺化合物
292211单乙醇胺盐
290949其他醚醇衍生物
283110连二亚硫酸钠
290539其他无环二元醇
110812玉米淀粉
290545甘油
382460其他山梨醇
290943醚醇衍生物
291521乙酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,313$61.76M
美国369$39.62M
泰国895$28.06M
韩国401$17.74M
墨西哥138$17.25M
沙特阿拉伯313$11.03M
意大利267$9.32M
爱沙尼亚84$6.91M
印度149$6.31M
马来西亚152$4.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南520$4.00M
中国香港15$767.1K
中国台湾3$191.8K
新加坡2$27.1K
中国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡239$45.91M二氧化钛颜料、水性聚合物涂料
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国598$31.81M葡萄糖浆、其他糖混合物
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡845$30.25M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国205$10.81M葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Samsung C&T Corporation韩国177$8.98M980200、涂层钢板
Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国191$8.10M过氧化氢、低密度聚乙烯
Solvay Peroxythai Ltd.泰国275$7.35M过氧化氢、碳酸氢钠
CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚126$5.67M改性淀粉、卵磷脂类
SOLISCHEM PTE. LTD.新加坡128$5.30M其他山梨醇、乳清制品
BASF HONG KONG LTD中国香港191$4.54M非离子表面活性剂、其他化学制剂

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南227$2.19M瓦楞纸箱、塑料容器
CENTURY WINNER TRADING CO., LIMITED中国香港11$687.2K二氧化钛颜料、技术分类天然橡胶
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南63$486.7K瓦楞纸箱、玉米淀粉
Fleming International Co., Ltd.越南36$282.0K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Vietnam Ltd.越南33$266.5K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南23$167.6K精梳棉纱、未梳棉纱
Duc Tin越南15$152.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Global Tone Co., Ltd.越南22$146.0K塑料封口件、塑料容器
Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南26$37.6K碳酸钠、固体烧碱
Louvre Textile Co., Ltd.越南11$15.3K其他塑料包装制品、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 4,670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-05二氧化钛颜料Chemours International Operations S.A.墨西哥$0
2026-07-31丙二醇Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.泰国$33.5K
2026-07-31改性淀粉CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD荷兰$41.2K
2026-07-31过氧化氢Solvay Peroxythai Ltd.泰国$11.6K
2026-07-30其他有机表面活性剂Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.2K
2026-07-30其他有机表面活性剂Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.中国$10.6K
2026-07-30二氧化钛颜料THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.美国$128.0K
2026-07-30其他有机表面活性剂Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-07-30其他有机表面活性剂Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.日本$12.8K
2026-07-29葡萄糖浆Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$101.6K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他有机表面活性剂Yujin Vina Co., Ltd.越南$823
2026-07-29二氧化钛颜料CENTURY WINNER TRADING CO., LIMITED中国香港$71.0K
2026-07-22三乙醇胺化合物Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-14单乙醇胺盐Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$15.8K
2026-07-14三乙醇胺化合物Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$9.1K
2026-07-14醚醇衍生物Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-13乙酸Tanaka Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-13甘油Tanaka Co., Ltd.越南$57
2026-07-10丙二醇Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-06单乙醇胺盐Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$15.8K

相关企业 · 同类产品

Kien Vuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →