ACE C&T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE C&T
41
进口笔数
44
出口笔数
$679.0K
进口金额
$716.1K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317171974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHE7D7X |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 121 Đường số 18, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE C&T |
| 企业英文名称 | ACE C&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Đường số 18, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84385723468 |
| 邮箱 | Sales01@acerental.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $679.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $716.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietbest Plastic Co., Ltd. | 越南 | 23 | $479.1K | 其他塑料制品、车身零件 |
| Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 18 | $199.9K | 氩气、二氧化碳 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Initation Co., Ltd. | 越南 | 22 | $478.4K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Vietbest Plastic Co., Ltd. | 越南 | 19 | $200.7K | 其他塑料制品、车身零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他塑料制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-03-28 | 增塑PVC混合物 | THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-03-23 | 其他塑料制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $846 |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-03-11 | 其他塑料制品 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $19.8K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 电动叉车 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $32.0K |
| 2025-04-18 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-30 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-22 | 泵及压缩机零件 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-03-29 | 增塑PVC混合物 | VIETBEST PLASTIC CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-03-23 | 泵及压缩机零件 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2024-03-19 | 其他塑料制品 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-03-19 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-03-19 | 其他塑料制品 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-19 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $1.5K |