Allied Eparts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 微波磁控管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALLIED EPARTS VIệT NAM
42
进口笔数
1
出口笔数
$787.6K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43EAEFJ |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 1, 16 Đường 37, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLIED EPARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALLIED EPARTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 16 Đường 37, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án chỉ được thực hiện hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị tại các địa điểm phù hợp do khách hàng chỉ định, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84567422272 |
| 邮箱 | sales@aeparts.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854071 | 微波磁控管 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854071 | 微波磁控管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 22 | $241.5K |
| 菲律宾 | 22 | $168.0K |
| 韩国 | 4 | $102.9K |
| 瑞典 | 14 | $71.1K |
| 丹麦 | 13 | $64.7K |
| 立陶宛 | 10 | $59.2K |
| 德国 | 11 | $53.5K |
| 新加坡 | 1 | $25.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Eparts Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $787.6K | 微波磁控管、其他电话机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Eparts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.7K | 锂离子电池、其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 瑞典 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 瑞典 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 瑞典 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 瑞典 | $5.9K |
| 2026-03-05 | 锂离子电池 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 菲律宾 | $4.3K |
| 2026-03-05 | 通信设备零件 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 菲律宾 | $420 |
| 2026-03-05 | 锂离子电池 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 菲律宾 | $918 |
| 2026-03-05 | 锂离子电池 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 菲律宾 | $2.4K |
| 2026-01-21 | 微波磁控管 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 英国 | $15.6K |
| 2026-01-21 | 通信设备零件 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 丹麦 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 微波磁控管 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $332 |
| 2025-04-11 | 其他电话机 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-04-11 | 锂离子电池 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-04-11 | 锂离子电池 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $331 |
| 2025-04-11 | 其他电话机 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2025-04-11 | 微波磁控管 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-04-11 | 其他电话机 | ALLIED EPARTS PTE LTD | 新加坡 | $259 |