DG Global Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DG GLOBAL
10
进口笔数
0
出口笔数
$233.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS17VA7 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 26BT5-X2 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DG GLOBAL |
| 企业英文名称 | DG GLOBAL TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26BT5-X2 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84985205932 |
| 邮箱 | Dgglobal.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $160.4K |
| 中国 | 6 | $73.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 4 | $160.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Xiamen HQ Mount Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $16.0K |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $28.5K |
| 2025-12-18 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $18.2K |
| 2025-12-18 | 高压继电器 | Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 其他电路开关装置 | Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG JINGHONG ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG JINGHONG ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $144 |