Sakura Technology Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoa Anh Đào
22
进口笔数
177
出口笔数
$10.5K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603358182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77MK9P3 |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Số 212/35, tổ 13, KP 5A, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOA ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | SAKURA TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84355442433 |
| 邮箱 | sales01.sakura@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960321 | 牙刷 |
| 382100 | 培养基 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $769 |
| 日本 | 4 | $671 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $2.18M |
| 中国 | 1 | $35 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | ABS共聚物、其他硬塑料管 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $930 | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $929 | 模具、其他钢铁制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $769 | 黑色印刷墨水 |
| 49c8b333d56c2cc3d782708c712c46dc | 4 | $671 | ||
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $671 | 其他钢铁制品、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.42M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $754.8K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 可互换钻具、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 金属办公家具 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 机械零件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-04-16 | 机械零件 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX) | 日本 | $176 |
| 2025-03-14 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 美国 | $769 |
| 2025-03-14 | 其他墨水 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $769 |
| 2025-01-20 | 机械零件 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX) | 日本 | $71 |
| 2025-01-20 | 机械零件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-02-23 | 机械零件 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX) | 日本 | $117 |
| 2024-02-22 | 机械零件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-18 | 气体焊接机 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-18 | 铝箔 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-18 | 塑料棒材及型材 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-18 | 塑料家用制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-18 | 塑料家用制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-18 | 塑料包装箱 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |