Sakura Technology Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 变性酒精

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoa Anh Đào

22
进口笔数
177
出口笔数
$10.5K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-02进口 $234 · 2 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-01进口 $142 · 2 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-04进口 $352 · 2 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 9 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-02进口 $234 · 2 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-01进口 $142 · 2 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-04进口 $352 · 2 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 9 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603358182
企查查编码QVN77MK9P3
成立日期2016-02-18
联系地址Số 212/35, tổ 13, KP 5A, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOA ANH ĐÀO
企业英文名称SAKURA TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84355442433
邮箱sales01.sakura@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842290机械零件
940310金属办公家具
321511黑色印刷墨水
321590其他墨水

出口

HS 编码产品
220720变性酒精
630710清洁用布
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱
960321牙刷
382100培养基
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$9.1K
美国1$769
日本4$671

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$2.18M
中国1$35

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K其他电诊设备、其他医疗器具
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9KABS共聚物、其他硬塑料管
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南5$930模具、其他钢铁制品
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$929模具、其他钢铁制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.美国1$769黑色印刷墨水
49c8b333d56c2cc3d782708c712c46dc4$671
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南4$671其他钢铁制品、机械零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南70$1.42M瓦楞纸箱、印刷标签
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南103$754.8K其他硬塑料管、其他塑料制品
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$7.7K其他塑料制品、静止变流器
Olympus Vietnam Co., Ltd.中国1$35可互换钻具、其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05金属办公家具OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-02-05金属办公家具CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM越南$2.9K
2025-04-16机械零件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$176
2025-04-16机械零件CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX)日本$176
2025-03-14黑色印刷墨水CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM美国$769
2025-03-14其他墨水OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$769
2025-01-20机械零件CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX)日本$71
2025-01-20机械零件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$71
2024-02-23机械零件CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (DNCX)日本$117
2024-02-22机械零件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$117

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他塑料制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-18气体焊接机OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-18铝箔OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-18其他钢铁制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-18塑料棒材及型材OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-18其他塑料制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-18塑料家用制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$278
2026-04-18其他塑料制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-18塑料家用制品OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$218
2026-04-18塑料包装箱OLYMPUS VIETNAM CO LTD越南$57

相关企业 · 同类产品

Sakura Technology Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →