Linh Dam Service Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Linh Đàm
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101095262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN105GBKW |
| 成立日期 | 2001-02-15 |
| 联系地址 | Số 19, 30 phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH ĐÀM |
| 企业英文名称 | LINH DAM SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +842435409098 |
| 邮箱 | lidaco2009@gmail.com |
| 传真 | 02436414607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.007亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAFORIMEX Pty Ltd | 英国 | 2 | $15.0K | 干香菇、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $309 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $18 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $52 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $72 |
| 2025-12-22 | 制备面食 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $270 |
| 2025-12-22 | 糖果 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $26 |
| 2025-12-22 | 干木耳 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $109 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $124 |
| 2025-12-22 | 糖果 | NAFORIMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $26 |