Hoang Kim Vina Construction & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HOàNG KIM VINA
12
进口笔数
11
出口笔数
$130.7K
进口金额
$166.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900842785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GBGXQU |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Hòa, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG KIM VINA |
| 企业英文名称 | HOANG KIM VINA CONSTRUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842213921777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $89.4K |
| 越南 | 6 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $114.2K |
| 越南 | 6 | $52.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gersung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $89.4K | 其他铜制品、其他电气开关 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $41.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Gersung Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gersung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $114.2K | 其他电气开关 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $52.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $503 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $504 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $504 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $503 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $720 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $576 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $893 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $828 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $823 |