Tuan Hung Export Import & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Tuấn Hùng
6
进口笔数
0
出口笔数
$457.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901840255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC99DRP |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HÙNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG EXPORT IMPORT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Xã Hùng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84388540616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $180.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $149.8K |
| 阿根廷 | 3 | $127.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arture Art & Nature s.r.o. | 捷克 | 2 | $176.8K | 动物副产品 |
| Hansun Trading Co., Ltd. | 蒙古 | 1 | $149.8K | 动物副产品 |
| Fernando Ariel Cosentino | 阿根廷 | 3 | $127.4K | 自然历史收藏品、动物副产品 |
| Arture Art & Nature s.r.o. | 德国 | 1 | $3.4K | 非LED枝形吊灯、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 动物副产品 | HANSUN TRADING CO LTD | 印度尼西亚 | $149.8K |
| 2025-06-18 | 动物副产品 | COSENTINO FERNANDO ARIEL | 阿根廷 | $49.8K |
| 2024-06-13 | 动物副产品 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $72.6K |
| 2024-06-13 | 动物副产品 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $758 |
| 2024-06-13 | 动物副产品 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $10.3K |
| 2024-04-03 | 动物副产品 | COSENTINO FERNANDO ARIEL | 阿根廷 | $41.6K |
| 2023-09-29 | 动物副产品 | COSENTINO FERNANDO ARIEL | 阿根廷 | $36.0K |
| 2023-06-27 | 非LED枝形吊灯 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $247 |
| 2023-06-27 | 非LED枝形吊灯 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $2.4K |
| 2023-06-27 | 动物雕刻材料 | ARTURE ART & NATURE S.R.O | 捷克 | $107 |