HA TINH BRANCH VINPEARL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà TĩNH - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW0RGH1 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Bình, Xã Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ TĨNH - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | HA TINH BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Bình, Xã Lộc Hà, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 电话 | 02393668666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
| 西班牙 | 1 | $858 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| MOLINARI DESIGN | 西班牙 | 1 | $858 | 非热带木装饰品、其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 其他寝具 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-23 | 棉制男式背心 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-17 | 簇绒化纤地毯 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $391 |
| 2024-04-17 | 簇绒地毯 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-04-08 | 灯工玻璃饰品 | MOLINARI DESIGN | 西班牙 | $858 |