Lien Minh Hung Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Minh Hưng
68
进口笔数
30
出口笔数
$371.6K
进口金额
$264.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-10
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303502859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2UQ1C8 |
| 成立日期 | 2004-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | LIEN MINH HUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842862546777 |
| 邮箱 | lienminhhung@gmail.com |
| 传真 | 02862546999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 16 | $208.5K |
| 德国 | 37 | $131.0K |
| 日本 | 12 | $16.9K |
| 中国 | 11 | $7.7K |
| 法国 | 1 | $6.3K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $152.4K |
| 越南 | 25 | $112.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDS Imaging Development Systems GmbH | 德国 | 34 | $138.3K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Mavilor Motor S.A. | 西班牙 | 11 | $112.5K | 750W-75kW直流电机、37.5W以上交直流电机 |
| Mavilor Motor S.A. | 委内瑞拉 | 3 | $50.7K | 750W-75kW直流电机 |
| Mavilor Motors S.A. | 西班牙 | 2 | $45.2K | 电动机及零件、非螺纹垫圈 |
| Makishinko Co., Ltd. | 日本 | 7 | $11.0K | 齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶 |
| RADIO-ENERGIE SAS | 法国 | 1 | $6.3K | 信号发生器、计量计数器 |
| Toho Electronics Inc. | 日本 | 3 | $3.3K | 其他自动控制仪、流量压力检测零件 |
| CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 静止变流器、LED灯 |
| NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Lensation Gmbh | 德国 | 3 | $355 | 已装配物镜、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $152.4K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $109.0K | 存储单元、静止变流器 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $955 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $912 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 8471机器零件 | NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 其他电视摄像机 | IDS Imaging Development Systems GmbH | 德国 | $6.8K |
| 2026-05-20 | 其他电视摄像机 | IDS Imaging Development Systems GmbH | 德国 | $6.5K |
| 2026-05-18 | 750W-75kW直流电机 | Mavilor Motors S.A. | 西班牙 | $4.9K |
| 2026-05-18 | 750W-75kW直流电机 | Mavilor Motors S.A. | 西班牙 | $11.0K |
| 2026-05-14 | 信号发生器 | RADIO-ENERGIE SAS | 法国 | $3.9K |
| 2026-05-14 | 信号发生器 | RADIO-ENERGIE SAS | 法国 | $1.2K |
| 2026-05-14 | 信号发生器 | RADIO-ENERGIE SAS | 法国 | $1.2K |
| 2026-05-08 | 其他电视摄像机 | IDS Imaging Development Systems GmbH | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | IDS Imaging Development Systems GmbH | 德国 | $8.5K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-28 | 750W-75kW直流电机 | Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-05-28 | 750W-75kW直流电机 | Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 其他电视摄像机 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |
| 2026-02-09 | 其他电视摄像机 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 其他电视摄像机 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-19 | 已装配物镜 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2025-11-19 | 其他电视摄像机 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-06-14 | 8477机器零件 | Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |