Lien Minh Hung Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Minh Hưng

68
进口笔数
30
出口笔数
$371.6K
进口金额
$264.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-10
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 4 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-03进口 $10.0K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-12进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $28.6K · 2 笔2026-05进口 $31.4K · 4 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 4 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-03进口 $10.0K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $49.2K · 3 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-12进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $28.6K · 2 笔2026-05进口 $31.4K · 4 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303502859
企查查编码QVNY2UQ1C8
成立日期2004-10-04
联系地址Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN MINH HƯNG
企业英文名称LIEN MINH HUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842862546777
邮箱lienminhhung@gmail.com
传真02862546999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
850132750W-75kW直流电机
900290其他光学元件
854449绝缘电线
85012037.5W以上交直流电机
842549非液压车辆千斤顶
850131750W以下直流电机
903289其他自动控制仪
8473308471机器零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
850132750W-75kW直流电机
8477908477机器零件
850440静止变流器
853710电力控制板
900211已装配物镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙16$208.5K
德国37$131.0K
日本12$16.9K
中国11$7.7K
法国1$6.3K
中国台湾2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$152.4K
越南25$112.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDS Imaging Development Systems GmbH德国34$138.3K其他电视摄像机、电视/数码相机
Mavilor Motor S.A.西班牙11$112.5K750W-75kW直流电机、37.5W以上交直流电机
Mavilor Motor S.A.委内瑞拉3$50.7K750W-75kW直流电机
Mavilor Motors S.A.西班牙2$45.2K电动机及零件、非螺纹垫圈
Makishinko Co., Ltd.日本7$11.0K齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶
RADIO-ENERGIE SAS法国1$6.3K信号发生器、计量计数器
Toho Electronics Inc.日本3$3.3K其他自动控制仪、流量压力检测零件
CCS MV (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.8K静止变流器、LED灯
NEOUSYS TECHNOLOGY INC中国台湾2$1.3K自动数据处理机处理部件、8471机器零件
Lensation Gmbh德国3$355已装配物镜、第90章仪器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$152.4K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南22$109.0K存储单元、静止变流器
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$955其他塑料制品、其他钢铁制品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南1$912电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-268471机器零件NEOUSYS TECHNOLOGY INC中国台湾$1.1K
2026-06-04其他电视摄像机IDS Imaging Development Systems GmbH德国$6.8K
2026-05-20其他电视摄像机IDS Imaging Development Systems GmbH德国$6.5K
2026-05-18750W-75kW直流电机Mavilor Motors S.A.西班牙$4.9K
2026-05-18750W-75kW直流电机Mavilor Motors S.A.西班牙$11.0K
2026-05-14信号发生器RADIO-ENERGIE SAS法国$3.9K
2026-05-14信号发生器RADIO-ENERGIE SAS法国$1.2K
2026-05-14信号发生器RADIO-ENERGIE SAS法国$1.2K
2026-05-08其他电视摄像机IDS Imaging Development Systems GmbH德国$2.7K
2026-04-01其他电视摄像机IDS Imaging Development Systems GmbH德国$8.5K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10其他电视摄像机Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-28750W-75kW直流电机Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$16.3K
2026-05-28750W-75kW直流电机Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$8.2K
2026-04-14其他电视摄像机Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-06其他电视摄像机Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$26.5K
2026-02-09其他电视摄像机Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-11-19其他电视摄像机Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2025-11-19已装配物镜Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南$340
2025-11-19其他电视摄像机GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2025-06-148477机器零件Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Hung Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →