Goldvest Pacific Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDVEST PACIFIC
4
进口笔数
3
出口笔数
$45.1K
进口金额
$43.7K
出口金额
2023-07-27
最近进口
2023-12-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312326712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF8D95K |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 51 đường Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDVEST PACIFIC |
| 企业英文名称 | GOLDVEST PACIFIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 đường Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84838352741 |
| 邮箱 | nnc_giao@hungtri.com |
| 传真 | 0838304884 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 44.077亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Transtecno Power Transmissions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Nanjing Jingheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 金属模具(非注塑)、功能机器零件 |
| Cedes Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 升降机零件、电器零件 |
| Zhongshan Extruflex Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 增塑PVC混合物、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldvest Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.7K | 塑料棒材及型材、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU TRANSTECNO POWER TRANSMISSIONS CO., LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-06-15 | 电器零件 | CEDES PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | ZHONGSHAN EXTRUFLEX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | ZHONGSHAN EXTRUFLEX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | ZHONGSHAN EXTRUFLEX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-29 | 塑料棒材及型材 | NANJING JINGHENG COMPOSITE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-03-29 | 塑料棒材及型材 | NANJING JINGHENG COMPOSITE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-29 | 塑料棒材及型材 | NANJING JINGHENG COMPOSITE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-29 | 塑料棒材及型材 | NANJING JINGHENG COMPOSITE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他窄幅织物 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2023-12-25 | 其他窄幅织物 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-12-25 | 其他窄幅织物 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 塑料棒材及型材 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-04-13 | 其他铝制品 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2023-04-13 | 塑料棒材及型材 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-04-13 | 其他铝制品 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-04-13 | 其他铝制品 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $920 |
| 2023-04-13 | 其他铝制品 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-04-13 | 750W-75kW交流电机 | GOLDVEST TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.3K |