Vina Inox KC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 不锈钢圆棒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KC INOX VINA

68
进口笔数
2
出口笔数
$10.41M
进口金额
$94.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-07-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $335.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.9K · 2 笔出口 $58.7K · 1 笔2024-06进口 $109.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.3K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-08进口 $237.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $544.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $397.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $564.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $913.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $335.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.9K · 2 笔出口 $58.7K · 1 笔2024-06进口 $109.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.3K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-08进口 $237.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $544.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $397.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $564.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $913.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317651265
企查查编码QVNWMVVM8D
成立日期2023-01-16
联系地址185/21 Đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KC INOX VINA
企业英文名称KC INOX VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185/21 Đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901779077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722211不锈钢圆棒
750512镍合金条杆
722220不锈钢棒材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
760612铝合金板材
760429铝合金型材
391690塑料棒材及型材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
722240不锈钢型材

出口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
750512镍合金条杆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国67$8.97M
美国13$983.8K
德国5$444.7K
日本2$7.4K
法国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$94.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国67$10.41M不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Daiwa Special Steel Co., Ltd.日本1$1.8K不锈钢圆棒、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国2$94.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、镍合金条杆

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$65.6K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$65.6K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$36.8K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$40.7K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$22.1K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$40.7K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$22.1K
2026-04-14塑料棒材及型材Kwang Chung Korea Co., Ltd.德国$36.8K
2026-04-13不锈钢圆棒Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国$12.9K
2026-04-13不锈钢圆棒Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国$12.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10冷轧不锈钢板KWANG CHUNG KOREA CO LTD韩国$12.0K
2024-07-100.5-1mm冷轧不锈钢板Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国$12.0K
2024-07-100.5-1mm冷轧不锈钢板Kwang Chung Korea Co., Ltd.韩国$12.1K
2024-05-31镍合金条杆KWANG CHUNG KOREA CO LTD韩国$4.5K
2024-05-31镍合金条杆KWANG CHUNG KOREA CO LTD韩国$50.2K
2024-05-31镍合金条杆KWANG CHUNG KOREA CO LTD韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Vina Inox KC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →