Han Viet Filter Technology Trading Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Lọc Hàn Việt

164
进口笔数
552
出口笔数
$2.42M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 4 笔出口 $62.2K · 9 笔2023-10进口 $85.5K · 5 笔出口 $74.8K · 16 笔2023-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $56.8K · 11 笔2023-12进口 $28.4K · 4 笔出口 $32.8K · 11 笔2024-01进口 $55.6K · 5 笔出口 $67.3K · 15 笔2024-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $59.3K · 9 笔2024-03进口 $69.3K · 5 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $39.7K · 14 笔2024-05进口 $159.5K · 9 笔出口 $53.2K · 13 笔2024-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $84.3K · 14 笔2024-07进口 $116.9K · 8 笔出口 $60.6K · 15 笔2024-08进口 $112.3K · 8 笔出口 $77.2K · 21 笔2024-09进口 $51.8K · 5 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $75.9K · 18 笔2024-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $97.9K · 17 笔2024-12进口 $41.1K · 3 笔出口 $59.7K · 19 笔2025-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $84.0K · 15 笔2025-02进口 $53.0K · 3 笔出口 $88.3K · 19 笔2025-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $46.1K · 15 笔2025-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $58.1K · 13 笔2025-05进口 $75.4K · 4 笔出口 $85.1K · 24 笔2025-06进口 $78.5K · 5 笔出口 $49.0K · 11 笔2025-07进口 $59.5K · 6 笔出口 $65.6K · 17 笔2025-08进口 $85.2K · 4 笔出口 $90.9K · 17 笔2025-09进口 $63.6K · 4 笔出口 $94.0K · 14 笔2025-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $123.6K · 17 笔2025-11进口 $116.6K · 5 笔出口 $88.0K · 17 笔2025-12进口 $113.4K · 5 笔出口 $103.4K · 12 笔2026-01进口 $30.7K · 5 笔出口 $60.9K · 15 笔2026-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $67.1K · 13 笔2026-03进口 $71.1K · 5 笔出口 $118.0K · 15 笔2026-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $101.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 4 笔出口 $62.2K · 9 笔2023-10进口 $85.5K · 5 笔出口 $74.8K · 16 笔2023-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $56.8K · 11 笔2023-12进口 $28.4K · 4 笔出口 $32.8K · 11 笔2024-01进口 $55.6K · 5 笔出口 $67.3K · 15 笔2024-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $59.3K · 9 笔2024-03进口 $69.3K · 5 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $39.7K · 14 笔2024-05进口 $159.5K · 9 笔出口 $53.2K · 13 笔2024-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $84.3K · 14 笔2024-07进口 $116.9K · 8 笔出口 $60.6K · 15 笔2024-08进口 $112.3K · 8 笔出口 $77.2K · 21 笔2024-09进口 $51.8K · 5 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $75.9K · 18 笔2024-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $97.9K · 17 笔2024-12进口 $41.1K · 3 笔出口 $59.7K · 19 笔2025-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $84.0K · 15 笔2025-02进口 $53.0K · 3 笔出口 $88.3K · 19 笔2025-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $46.1K · 15 笔2025-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $58.1K · 13 笔2025-05进口 $75.4K · 4 笔出口 $85.1K · 24 笔2025-06进口 $78.5K · 5 笔出口 $49.0K · 11 笔2025-07进口 $59.5K · 6 笔出口 $65.6K · 17 笔2025-08进口 $85.2K · 4 笔出口 $90.9K · 17 笔2025-09进口 $63.6K · 4 笔出口 $94.0K · 14 笔2025-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $123.6K · 17 笔2025-11进口 $116.6K · 5 笔出口 $88.0K · 17 笔2025-12进口 $113.4K · 5 笔出口 $103.4K · 12 笔2026-01进口 $30.7K · 5 笔出口 $60.9K · 15 笔2026-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $67.1K · 13 笔2026-03进口 $71.1K · 5 笔出口 $118.0K · 15 笔2026-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $101.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702315253
企查查编码QVN5KQSFED
成立日期2014-11-13
联系地址Thửa đất số 1204, tờ bản đồ số 21, đường Tân Hiệp 4, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ LỌC HÀN VIỆT
企业英文名称HAN VIET FILTER TECHNOLOGY TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1467, tờ bản đồ số 31, Khu phố Bà Phái, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02743775176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550941合成短纤纱
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
591140工业用滤布
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
701919玻璃纤维及毡
722211不锈钢圆棒
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄
591190其他工业用纺织品
842129液体过滤机械
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
960350机器刷子部件
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
722211不锈钢圆棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$1.07M
中国92$1.00M
日本24$305.4K
波兰1$23.9K
越南1$11.1K
中国台湾1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南470$1.94M
韩国54$580.7K
日本20$390.9K
新加坡4$21.1K
泰国11$7.8K
中国3$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clean & Green Co., Ltd.韩国49$1.10M过滤净化器零件、工业用滤布
Oceanus Purification Co., Ltd.中国24$406.9K合成短纤纱、过滤净化器零件
Clean & Green Co., Ltd.中国40$328.6K传动轴及曲柄、其他塑料制品
Clean & Green Co., Ltd.日本23$300.4K传动轴及曲柄、其他塑料制品
Shanghai Vico Industrial Co., Ltd.中国8$94.2K聚酯高强力纱、合成短纤纱
OCEANUS PURIFICATION CO., LTD中国香港3$63.5K聚丙烯单丝纱、合成短纤纱
Nantong Yixin International Trade Co., Ltd.中国2$42.2K工业用滤布
Wuxi Zhongcheng Ultrasonic Equipment Co., Ltd.中国5$22.4K其他焊接机、塑料封口件
Hong Kong Hanson Industrial Co., Ltd.中国4$11.3K其他塑料制品、其他塑料管材
Wuxi Hengteng Environmental Technology Co., Ltd.中国2$8.7K8477机器零件、橡塑挤出机

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南57$1.12M自粘塑料片、印刷电路
Clean & Green Co., Ltd.韩国50$564.2K其他工业用纺织品、液体过滤机械
Megaelec Co., Ltd.越南70$221.3K印刷电路、非泡沫塑料片
Seojin Auto Co., Ltd.越南28$80.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南24$74.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南47$72.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Anyone Vina Co., Ltd.越南32$71.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Texon Vietnam Co., Ltd.越南32$23.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
FICT Vietnam Co., Ltd.越南23$20.0K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Actro Vina Co., Ltd.越南55$16.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD中国$798
2026-04-23其他塑料制品HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD中国$798
2026-04-06过滤净化器零件Clean & Green Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-06工业用滤布Clean & Green Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-06合成短纤纱OCEANUS PURIFICATION CO., LTD中国$12.7K

出口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$45
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$45
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$900
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$120
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$360
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$120
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-29其他工业用纺织品Clean & Green Co., Ltd.韩国$900

相关企业 · 同类产品

Han Viet Filter Technology Trading Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →