Gia Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA LợI
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100910867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT563VMR |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | Số 99 - Trần Cao Vân, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Gia Lợi |
| 企业英文名称 | Gia Loi Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Trần Cao Vân, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Sản xuất nước mắm; Mua bán hàng thủy sản, nông sản, thực phẩm công nghệ, nước giải khát, bia, rượu, tạp hóa, mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Doanh nghiệp cần có Giấy phép kinh doanh theo quy định). |
| 电话 | +84563820983 |
| 传真 | 0563820983 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $1.30M |
| 美国 | 35 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.24M | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Evertrade (International) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
| S (Viking Viet Nam Co., Ltd.) | 越南 | 2 | $12.1K | 其他纸制文具、印刷标签 |
| Evertrade (International) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 未印刷标签 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 27 | $7.9K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 13 | $4.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| EVERTRADE (INTERNATIONAL) CO., LTD EVERTRADE (INTERNATIONAL) CO., LTD | 中国香港 | 4 | $3.5K | 未印刷标签 |
| EVERTRADE (INTERNATIONAL) CO., LTD | 中国香港 | 3 | $3.3K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Tong Company May Nha Be Joint Stock Company | 美国 | 2 | $1.4K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Manh Tien Quang Nam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $616 | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-03-28 | 未印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |