HP MARBLE PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Đá HOA CươNG HP
6
进口笔数
1
出口笔数
$28.1K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2024-05-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315816112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNCDB85 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | 170 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT ĐÁ HOA CƯƠNG HP |
| 企业英文名称 | HP GRANITE PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/30 Đường Bùi Văn Thủ,Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0939279879 |
| 邮箱 | nguyenphuong1719@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $24.6K |
| 土耳其 | 1 | $3.5K |
| 巴西 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $24.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| HANSUNG GLOBAL | 土耳其 | 1 | $3.5K | 加工大理石制品 |
| HANSUNG GLOBAL | 印度 | 1 | $597 | 花岗岩制品 |
| EMPORIO DO MARMORE | 巴西 | 1 | $5 | 花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSUNG GLOBAL | 韩国 | 1 | $4.1K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 加工大理石制品 | HANSUNG GLOBAL | 土耳其 | $2.7K |
| 2024-06-11 | 花岗岩制品 | HANSUNG GLOBAL | 印度 | $543 |
| 2024-06-11 | 花岗岩制品 | HANSUNG GLOBAL | 印度 | $54 |
| 2024-06-11 | 加工大理石制品 | HANSUNG GLOBAL | 土耳其 | $825 |
| 2024-06-10 | 花岗岩制品 | EMPORIO DO MARMORE | 巴西 | $5 |
| 2024-05-20 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2024-05-20 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2024-05-06 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2024-04-08 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 加工大理石制品 | HANSUNG GLOBAL | 韩国 | $825 |
| 2024-05-06 | 加工大理石制品 | HANSUNG GLOBAL | 韩国 | $2.7K |
| 2024-05-06 | 花岗岩制品 | HANSUNG GLOBAL | 韩国 | $54 |
| 2024-05-06 | 花岗岩制品 | HANSUNG GLOBAL | 韩国 | $543 |