Vinacopper Valve Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VAN VINACOPPER
- 邮箱1
19
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301201698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25374FM |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | CN 54.1 Khu công nghiệp Thuận Thành 2, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VAN VINACOPPER |
| 企业英文名称 | VINACOPPER VALVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN 54.1 Khu công nghiệp Thuận Thành 2, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0912656969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $6.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.69M | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $791.2K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $566.1K | 车身零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $404.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.7K | 阀门龙头、数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 矿物处理机器 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-12 | 矿物处理机器 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-02-13 | 金属切割锯 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-13 | 非数控刃磨机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 金属切割锯 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-08 | 木材研磨机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117.1K |
| 2026-01-08 | 木材研磨机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-01-05 | 金属精加工机床 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 非数控平面磨床 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-05 | 皮带输送机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.0K |