NDTL Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ NDTL
15
进口笔数
0
出口笔数
$339.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315537461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JM149X |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NDTL |
| 企业英文名称 | NDTL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B, Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0903255542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $339.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban Armor Gear, LLC | 中国 | 6 | $208.4K | 其他塑料制品、表带及零件 |
| Di Jun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.8K | 夹层安全玻璃、其他塑料制品 |
| HONGKONG ANANK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $28.9K | 夹层安全玻璃 |
| Shenzhen Smart Care Technology Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Gee Wan International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 750W-75kW直流电机、其他自动控制仪 |
| Shoochin International Sources Solution Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 光伏组件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | SHENZHEN SMART CARE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-30 | 非乙烯塑料袋 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-28 | 非乙烯塑料袋 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-11 | 非乙烯塑料袋 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-06 | 宝石制品 | DI JUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |