Vietnam Creative Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Sáng Tạo Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$227.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102370578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNCNE14 |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 22. phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SÁNG TẠO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CREATIVE COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22. phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919000583 |
| 邮箱 | info@vn2c.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $107.1K |
| 中国台湾 | 1 | $60.4K |
| 美国 | 1 | $59.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $227.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 中国台湾 | $60.4K |
| 2023-05-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 美国 | $10.6K |
| 2023-05-25 | 通信设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 中国 | $70.4K |
| 2023-05-25 | 存储单元 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 中国 | $36.8K |
| 2023-05-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 美国 | $13.2K |
| 2023-05-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 美国 | $19.0K |
| 2023-05-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 美国 | $16.9K |