Song Hoa Corporation
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Song Hoa
17
进口笔数
20
出口笔数
$108.5K
进口金额
$261.5K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303873684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT8KU6A |
| 成立日期 | 2005-07-02 |
| 联系地址 | 10/4 Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG HOA |
| 企业英文名称 | Song Hoa Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10/4 Đường số 3, Khu phố 25, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng). Chế biến hàng nông sản, lương thực thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn). Môi giới thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ tiếp thị. Cho thuê xe ô tô. Mua bán mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, hàng may mặc và phụ kiện, hàng nông sản, lương thực thực phẩm, nguyên vật liệu và hương liệu dùng trong ngành mỹ phẩm-hóa mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), đồ dùng gia đình, hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, túi xách, giày dép./.Giảm ngành: Sản xuất mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm (không sản xuất tại trụ sở). Bổ sung: Sản xuất mỹ phẩm. |
| 电话 | +842837406641 |
| 邮箱 | songhoa05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $56.3K |
| 法国 | 3 | $28.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.1K |
| 英国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $194.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robertet S.A. | 法国 | 3 | $28.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| 1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d | 1 | $15.1K | ||
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Takasago International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Fragrance Oils (International) Ltd. | 英国 | 1 | $8.9K | 工业用芳香物质、其他植物提取物 |
| Takasago International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhoek Saly | 柬埔寨 | 6 | $115.7K | 香水 |
| Mr. Ear Tech Heng | 柬埔寨 | 5 | $50.3K | 香水 |
| NHEK SALY | 3 | $34.3K | 香水 | |
| MR. EAR TECH HENG | 4 | $33.2K | 香水 | |
| Nhek Saly | 柬埔寨 | 2 | $27.9K | 香水 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-08-07 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-08-07 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-07-17 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2025-07-17 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2025-06-09 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2025-05-06 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $2.5K |
| 2026-04-28 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $3.4K |
| 2026-03-27 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $1.3K |
| 2026-03-27 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $5.5K |
| 2026-03-14 | 香水 | NHEK SALY | — | $8.4K |
| 2026-03-14 | 香水 | NHEK SALY | — | $1.9K |
| 2026-03-14 | 香水 | NHEK SALY | — | $1.3K |
| 2026-03-06 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $1.8K |
| 2026-03-06 | 香水 | MR. EAR TECH HENG | — | $5.3K |