Dong Phat Plant Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Vệ THựC VậT ĐồNG PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311244129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN716JM8X |
| 成立日期 | 2011-10-17 |
| 联系地址 | 84/47/6 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ THỰC VẬT ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT PLANT PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/47/6 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84982012039 |
| 邮箱 | sales@bvtvdongphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.25M |
| 印度 | 5 | $214.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 11 | $858.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $275.2K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 3 | $133.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.2K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 2 | $80.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Inner Mongolia Kingbo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 零售杀菌剂 | INNER MONGOLIA KINGBO BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $80.7K |
| 2024-12-02 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2024-05-09 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-03-06 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2024-01-11 | 零售杀菌剂 | FORWARD INTERNATIONAL LTD | 印度 | $35.5K |
| 2024-01-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-01-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2024-01-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-01-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $13.4K |