Viet Thang Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT THắNG GROUP
610
进口笔数
10
出口笔数
$63.50M
进口金额
$402.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-10
最近出口
63
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101818065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS85Q1W7 |
| 成立日期 | 2016-04-09 |
| 联系地址 | Lô MM5 - Đường số 5 - Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT THẮNG GROUP |
| 企业英文名称 | VIET THANG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MM5 - Đường số 5 - Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842723778298 |
| 邮箱 | info@vietthanggroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 290244 | 混合二甲苯 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 459 | $48.64M |
| 日本 | 74 | $8.59M |
| 印度 | 68 | $5.23M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $371.9K |
| 越南 | 1 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 93 | $11.47M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| SDS Biotech K.K. | 日本 | 73 | $8.55M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 90 | $8.46M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 54 | $5.20M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $4.10M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.78M | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.43M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.04M | 染料颜料、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.35M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 27 | $1.25M | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marbo Agricultural International Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $202.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Highwork Agricultural Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $104.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Simthen Agricultural Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $95.8K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $108.8K |
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $108.8K |
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $121.3K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 零售杀菌剂 | SDS BIOTECH K K | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 零售杀虫剂 | SIMTHEN AGRICULTURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-10 | 零售杀虫剂 | SIMTHEN AGRICULTURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-04-16 | 零售除草剂 | MARBO AGRICULTURAL INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $36.2K |
| 2024-02-21 | 零售杀虫剂 | SIMTHEN AGRICULTURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2024-02-21 | 零售杀虫剂 | MARBO AGRICULTURAL INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2023-12-15 | 零售杀虫剂 | HIGHWORK AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $30.4K |
| 2023-12-15 | 零售除草剂 | MARBO AGRICULTURAL INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $21.5K |
| 2023-12-01 | 零售杀虫剂 | SIMTHEN AGRICULTURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2023-12-01 | 零售杀虫剂 | MARBO AGRICULTURAL INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2023-06-19 | 零售杀虫剂 | MARBO AGRICULTURAL INTERNATIONAL INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $64.0K |