VIET PHUC TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI VIệT PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$259.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102982468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKPAD0B |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842466808208 |
| 邮箱 | info@vpplastics.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $144.2K |
| 印度 | 1 | $95.9K |
| 中国台湾 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $144.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| TRICON DRY CHEMICALS | 印度 | 1 | $95.9K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET |
| MITSUBISHI CORP ORATION | 坦桑尼亚 | 1 | $19.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 初级形态聚氯乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $144.2K |
| 2023-03-08 | 聚丙烯聚合物 | TRICON DRY CHEMICALS | 印度 | $95.9K |
| 2023-03-08 | 初级形态聚氯乙烯 | MITSUBISHI CORP ORATION | 中国台湾 | $19.0K |