Dai Quang Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ ĐạI QUANG
86
进口笔数
70
出口笔数
$757.3K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108009015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJU5246 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | DAI QUANG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904132850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843120 | 机械零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $724.7K |
| 越南 | 20 | $32.1K |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
| 立陶宛 | 2 | $110 |
| 美国 | 2 | $76 |
| 丹麦 | 1 | $56 |
| 加拿大 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 33 | $1.49M |
| 中国香港 | 18 | $749.8K |
| 美国 | 14 | $385.8K |
| 越南 | 1 | $77.5K |
| 荷兰 | 1 | $55.7K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $691 |
| 立陶宛 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $270.3K | 其他手工工具 |
| Jinan Jobon Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.3K | 其他焊接机、激光机床 |
| Qingdao Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.7K | 其他焊接机、激光机床 |
| Chongqing Xiyue Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.0K | 滚珠轴承、排气系统零件 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $32.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Baote Industrial Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 其他焊接机、其他自动控制仪 |
| Xingtai Jinwo Commercial Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 排气系统零件、其他钢铁制品 |
| Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
| Zhangjiagang Chewit International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
| Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formula Air | 比利时 | 29 | $1.24M | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
| Asia Tech Source Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.21M | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
| Formula Air Sprl | 比利时 | 4 | $248.4K | 其他钢铁管件、金属模具(非注塑) |
| Formula Air | 荷兰 | 1 | $55.7K | 其他钢铁管件 |
| CEMSA International S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 合金钢锭、其他钢铁管件 |
| The Shelter Co. | 新加坡 | 1 | $691 | 焊接方钢管 |
| Dainius Bagocius | 立陶宛 | 1 | $31 | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Hyde Tools Inc | 美国 | 1 | $5 | 其他机器刀具、其他农用手工具 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $431 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $213 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $170 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $930 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FORMULA AIR | 比利时 | $6.3K |