Dai Quang Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ ĐạI QUANG

86
进口笔数
70
出口笔数
$757.3K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $112.3K · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $55.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-09进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $434 · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $33.9K · 5 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $138.5K · 4 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.9K · 4 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 6 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-09进口 $86.8K · 6 笔出口 $209.2K · 4 笔2025-10进口 $59.9K · 6 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-11进口 $97.7K · 5 笔出口 $87.3K · 1 笔2025-12进口 $66.0K · 5 笔出口 $247.0K · 6 笔2026-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-02进口 $92.6K · 5 笔出口 $162.4K · 5 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $207.0K · 7 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $333.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $112.3K · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $41.3K · 1 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $55.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-09进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $434 · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $33.9K · 5 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $138.5K · 4 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.9K · 4 笔出口 $128.9K · 5 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 6 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-09进口 $86.8K · 6 笔出口 $209.2K · 4 笔2025-10进口 $59.9K · 6 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-11进口 $97.7K · 5 笔出口 $87.3K · 1 笔2025-12进口 $66.0K · 5 笔出口 $247.0K · 6 笔2026-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-02进口 $92.6K · 5 笔出口 $162.4K · 5 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $207.0K · 7 笔2026-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $333.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108009015
企查查编码QVNCJU5246
成立日期2017-10-04
联系地址Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐẠI QUANG
企业英文名称DAI QUANG TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84904132850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
851580其他焊接机
820559其他手工工具
870892排气系统零件
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
731829其他钢铁非螺纹件
842240包装机械
843120机械零件
845611激光机床

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
730729不锈钢管配件
851580其他焊接机
730661焊接方钢管
730792螺纹钢制管件
790700其他锌制品
820190其他农用手工具
848030模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$724.7K
越南20$32.1K
中国台湾1$300
立陶宛2$110
美国2$76
丹麦1$56
加拿大1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时33$1.49M
中国香港18$749.8K
美国14$385.8K
越南1$77.5K
荷兰1$55.7K
意大利1$1.7K
新加坡1$691
立陶宛1$31

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd.中国8$270.3K其他手工工具
Jinan Jobon Laser Technology Co., Ltd.中国4$104.3K其他焊接机、激光机床
Qingdao Rainbow Technology Co., Ltd.中国3$59.7K其他焊接机、激光机床
Chongqing Xiyue Auto Parts Co., Ltd.中国8$37.0K滚珠轴承、排气系统零件
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南20$32.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Baote Industrial Mfg. Co., Ltd.中国4$29.5K其他焊接机、其他自动控制仪
Xingtai Jinwo Commercial Trading Co., Ltd.中国5$23.1K排气系统零件、其他钢铁制品
Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd.中国3$14.5K其他钢铁管件、钢铁铸件
Zhangjiagang Chewit International Co., Ltd.中国3$14.5K无缝钢管、不锈钢冷拔管
Handan Yongnian Zheshi Fastener Mfg. Co., Ltd.中国3$12.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formula Air比利时29$1.24M其他钢铁管件、不锈钢管配件
Asia Tech Source Co., Ltd.越南32$1.21M其他手工工具、其他钢铁制品
Formula Air Sprl比利时4$248.4K其他钢铁管件、金属模具(非注塑)
Formula Air荷兰1$55.7K其他钢铁管件
CEMSA International S.r.l.意大利1$1.7K合金钢锭、其他钢铁管件
The Shelter Co.新加坡1$691焊接方钢管
Dainius Bagocius立陶宛1$31螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Hyde Tools Inc美国1$5其他机器刀具、其他农用手工具

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23自粘塑料片CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-23自粘塑料片CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$523
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$487
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$899
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$523
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$574
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$487
2026-04-17其他钢铁管件NINGBO YINZHOU PEHEL MACHINERY CO LTD中国$431

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$7.0K
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$3.6K
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$1.3K
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$5.0K
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$125
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$4.7K
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$213
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$170
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$930
2026-04-28其他钢铁管件FORMULA AIR比利时$6.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Quang Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →