Dai Quang Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ ĐạI QUANG
92
进口笔数
79
出口笔数
$829.9K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
30
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108009015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJU5246 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | DAI QUANG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904132850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $797.3K |
| 越南 | 20 | $32.1K |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
| 立陶宛 | 2 | $110 |
| 美国 | 2 | $76 |
| 丹麦 | 1 | $56 |
| 加拿大 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 34 | $1.56M |
| 中国香港 | 21 | $909.1K |
| 美国 | 19 | $660.9K |
| 越南 | 1 | $77.5K |
| 荷兰 | 1 | $55.7K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $691 |
| 立陶宛 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $315.1K | 其他手工工具 |
| Jinan Jobon Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.3K | 其他焊接机、激光机床 |
| Qingdao Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | 其他焊接机、激光机床 |
| Chongqing Xiyue Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.0K | 滚珠轴承、排气系统零件 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $32.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Baote Industrial Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 其他焊接机、其他自动控制仪 |
| Xingtai Jinwo Commercial Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
| Hebei Qianli Auto Parts Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 机械零件 |
| Zhangjiagang Chewit International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Tech Source Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.65M | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
| Formula Air | 比利时 | 30 | $1.31M | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
| Formula Air Sprl | 比利时 | 4 | $248.4K | 其他钢铁管件、金属模具(非注塑) |
| Formula Air | 荷兰 | 1 | $55.7K | 其他钢铁管件 |
| CEMSA International S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 合金钢锭、其他钢铁管件 |
| The Shelter Co. | 新加坡 | 1 | $691 | 焊接方钢管 |
| Dainius Bagocius | 立陶宛 | 1 | $31 | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Hyde Tools Inc | 美国 | 1 | $5 | 其他手工工具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 无缝钢管线 | Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 机械零件 | Hebei Qianli Auto Parts Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁管件 | Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁管件 | Ningbo Yinzhou Pehel Machinery Co., Ltd. | 中国 | $585 |
| 2026-06-16 | 其他手工工具 | Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Qingdao Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-16 | 其他手工工具 | Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $889 |
| 2026-06-16 | 其他功能机器 | Qingdao Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 其他手工工具 | Huangshan Ipien Seiko Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $10.9K |
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $56.7K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $17.0K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Asia Tech Source Co., Ltd. | 美国 | $77.9K |
| 2026-06-18 | 不锈钢管配件 | Formula Air | 比利时 | $355 |