GMI Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚酯塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GMI VIệT NAM

52
进口笔数
0
出口笔数
$562.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $913 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $913 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $581 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105257718
企查查编码QVNHNU755K
成立日期2011-04-14
联系地址LK19 - L8, Khu Đấu Giá QSD Đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GMI VIỆT NAM
企业英文名称GMI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK19 - L8, Khu Đấu Giá QSD Đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话+842432216269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392069聚酯塑料片材
392062PET塑料片材
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
761699其他铝制品
392590其他塑料建材
491110商业广告材料
701980玻璃纤维制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$350.0K
韩国1$91.7K
荷兰3$86.1K
葡萄牙2$24.9K
法国9$9.4K
德国1$138
新加坡1$39
土耳其1$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Jinyijie New Material Technology Co., Ltd.中国27$198.8K聚酯塑料片材、PET塑料片材
GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$144.8K铝合金板材、铝合金板材
Hosoo Co., Ltd.韩国1$91.7K汽车座椅零件、其他座椅
Atelier Fab (S) Pte. Ltd.新加坡2$44.0K铝制结构体及部件、LED灯具
Smart Southern Asia Pte. Ltd.新加坡2$42.1K聚酯塑料片材、其他塑料建材
Tectend Unipessoal Lda葡萄牙1$24.3KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Newmat Sas法国7$9.1KPVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片
Jiangyin Degao Building Materials Co., Ltd.中国1$4.5K玻璃纤维及毡、普通石膏制品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国1$1.2K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
TECTEND葡萄牙1$610聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铝合金板材GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$12.1K
2026-04-21铝合金板材GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$60.3K
2026-04-21铝合金板材GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$60.3K
2026-04-21铝合金板材GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$12.1K
2026-04-09PET塑料片材SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-04-09PET塑料片材SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-03-28PVC地板/墙覆盖物SPALEK BESCHLAGTECHNIK GMBH CO. KG德国$138
2026-03-23PET塑料片材SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.9K
2026-03-07PET塑料片材SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-03-02PET塑料片材SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

GMI Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →