GMI Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GMI VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$562.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105257718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNU755K |
| 成立日期 | 2011-04-14 |
| 联系地址 | LK19 - L8, Khu Đấu Giá QSD Đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GMI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK19 - L8, Khu Đấu Giá QSD Đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842432216269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $350.0K |
| 韩国 | 1 | $91.7K |
| 荷兰 | 3 | $86.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $24.9K |
| 法国 | 9 | $9.4K |
| 德国 | 1 | $138 |
| 新加坡 | 1 | $39 |
| 土耳其 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jinyijie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $198.8K | 聚酯塑料片材、PET塑料片材 |
| GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $144.8K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $91.7K | 汽车座椅零件、其他座椅 |
| Atelier Fab (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.0K | 铝制结构体及部件、LED灯具 |
| Smart Southern Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.1K | 聚酯塑料片材、其他塑料建材 |
| Tectend Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $24.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Newmat Sas | 法国 | 7 | $9.1K | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| Jiangyin Degao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 玻璃纤维及毡、普通石膏制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| TECTEND | 葡萄牙 | 1 | $610 | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | GUANGDONG BROTEX ACOUSTIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | PET塑料片材 | SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | PET塑料片材 | SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-28 | PVC地板/墙覆盖物 | SPALEK BESCHLAGTECHNIK GMBH CO. KG | 德国 | $138 |
| 2026-03-23 | PET塑料片材 | SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-07 | PET塑料片材 | SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-02 | PET塑料片材 | SUZHOU JINYIJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |