Viet Sang Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Việt Sang
4
进口笔数
130
出口笔数
$97.5K
进口金额
$793.5K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309325892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJW01QT |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | 21 đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT SANG |
| 企业英文名称 | VIET SANG PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 62674827 |
| 邮箱 | answer7412@gmail.com |
| 传真 | 62674827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $97.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $733.9K |
| 美国 | 8 | $41.3K |
| 中国台湾 | 4 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alongny Inc. | 越南 | 41 | $311.1K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Sposa Hychi Co., Ltd. | 越南 | 17 | $135.7K | 染色合成针织布、电熨斗 |
| Araum Corp. | 越南 | 13 | $66.0K | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| D&F Garments Inc. | 越南 | 12 | $60.7K | 染色合成针织布 |
| Sang Ihn Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Alongny Inc. | 美国 | 6 | $37.6K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| D & F GRAMENTS, INC | 中国台湾 | 4 | $18.2K | 染色合成针织布 |
| Wonderful International Group (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $17.8K | 其他拉链、非织造标签 |
| Cameron Industries Inc. | 越南 | 6 | $17.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| MOH Trading LLC | 越南 | 4 | $17.5K | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2025-07-29 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2025-07-24 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2025-07-11 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.4K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色合成针织布 | ALONGNY INC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-09 | 染色合成针织布 | D & F GRAMENTS, INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | ALONGNY INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 染色合成针织布 | D & F GRAMENTS, INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 染色合成针织布 | ALONGNY INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-11 | 染色合成针织布 | CAMERON INDUSTRIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 染色合成针织布 | ALONGNY INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-03-03 | 染色合成针织布 | ALONGNY INC | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-02 | 染色合成针织布 | D & F GRAMENTS, INC | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | D & F GRAMENTS, INC | 中国台湾 | $6.3K |