LIXIN TRADING & MANUFACTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LIXIN
3
进口笔数
6
出口笔数
$38.0K
进口金额
$143.8K
出口金额
2023-06-15
最近进口
2023-04-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300985873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2MQB9P |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Quyết Tiến, Thị Trấn Vĩnh Tuy, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIXIN |
| 企业英文名称 | LIXIN TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quyết Tiến, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4690 - Bán buôn tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84868382988 |
| 邮箱 | ctylixin1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320416 | 活性染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $143.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 固体烧碱 |
| QINGDAO MUCH CONTAINER INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 直接染料 |
| Tianjin Runtong Jiafeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $143.8K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 直接染料 | QINGDAO MUCH CONTAINER INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-05-30 | 活性染料 | TJ RUNTONG JIAFENG TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-04-20 | 固体烧碱 | VG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $20.9K |
| 2023-04-06 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $30.9K |
| 2023-03-13 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $20.6K |
| 2023-03-03 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $20.4K |
| 2023-02-02 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $29.1K |
| 2023-01-06 | 未涂布纸≤150克 | HIAP SENG HUAT (M) TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $21.9K |