Toan Thang Production Business & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH Và THươNG MạI TOàN THắNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$319.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBMSD5D |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Km 9, đường 10, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG PRODUCTION BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 9, đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84989971197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 853952 | LED灯 |
| 392114 | 再生纤维素塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $319.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 4 | $119.2K | 非玻塑灯具零件、LED灯 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
| Shenzhen Xuxiang Depuration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | LED光伏照明装置 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-16 | LED灯 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $237 |
| 2026-01-23 | LED光伏照明装置 | SHENZHEN XUXIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-24 | LED灯 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $57.6K |
| 2025-10-29 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-29 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-16 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-16 | 非玻塑灯具零件 | SHEN ZHEN XU XIANG DEPURATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |