Dat Phong Engineering Service Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐạT PHONG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$121.59M
出口金额
—
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NJM5QH |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | 187M Đường TMT 3, Tổ 6, Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠT PHONG |
| 企业英文名称 | DAT PHONG ENGINEERING SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187M Đường TMT 3, Tổ 6, Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0965583571 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $121.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $121.56M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toan Cau Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.9K | 静止变流器、气动直线发动机 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $815 |
| 2024-02-28 | 其他泡沫塑料 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2024-01-22 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $820 |
| 2023-12-20 | 其他泡沫塑料 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-09 | 其他泡沫塑料 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $829 |
| 2023-09-25 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $833 |
| 2023-08-24 | 聚合物胶粘剂 | Toan Cau Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2023-08-15 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-17 | 其他泡沫塑料 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2023-05-24 | 其他泡沫塑料 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $858 |