GBD International Export & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT KHẩU QUốC Tế GBD
2
进口笔数
101
出口笔数
$25.2K
进口金额
$1.59M
出口金额
2023-11-07
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401231539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN721QXNQ |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 5km Quốc lộ 1A, Tổ 7, Thôn Tiến Hưng, Xã Tiến Lợi, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT KHẨU QUỐC TẾ GBD |
| 企业英文名称 | GBD INTERNATIONAL EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5km Quốc lộ 1A, Tổ 7, Thôn Tiến Hưng, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84934168431 |
| 邮箱 | cldongthi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040510 | 黄油乳品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 85 | $1.32M |
| 越南 | 6 | $81.6K |
| 阿联酋 | 4 | $74.0K |
| 新加坡 | 2 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vasmi Farm Fresh Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $25.2K | 黄油乳品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Samiulla & Sons | 印度 | 21 | $330.1K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| AG International | 印度 | 17 | $312.9K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Shakti Fruit Co. | 印度 | 17 | $278.3K | 其他鲜果、橙子 |
| Intensive Impex | 印度 | 19 | $247.8K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| GBD International Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $103.2K | 其他鲜果 |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $36.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Agrifyx Trade Fz Llc | 阿联酋 | 2 | $33.8K | 其他鲜果 |
| MOHAMMED SAMIULLA & SONS | 2 | $31.3K | 其他鲜果 | |
| Agrify Organic Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $30.9K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| KDS International | 印度 | 2 | $30.7K | 鲜苹果、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 黄油乳品 | VASMI FARM FRESH PRIVATE LTD | 印度 | $24.9K |
| 2023-09-05 | 黄油乳品 | VASMI FARM FRESH PRIVATE LTD | 印度 | $304 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | MOHAMMED SAMIULLA & SONS | — | $15.0K |
| 2026-02-28 | 其他鲜果 | MOHAMMED SAMIULLA & SONS | — | $16.4K |
| 2026-02-12 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | 印度 | $23.1K |
| 2026-02-04 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | — | $19.6K |
| 2026-01-28 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | 印度 | $19.8K |
| 2026-01-15 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | — | $19.6K |
| 2026-01-09 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | 印度 | $19.6K |
| 2025-12-24 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | 印度 | $19.3K |
| 2025-12-11 | 其他鲜果 | AGRIFYX TRADE FZ LLC | 阿联酋 | $20.3K |
| 2025-12-03 | 其他鲜果 | SHAKTI FRUIT CO | 印度 | $15.5K |