GBD International Export & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT KHẩU QUốC Tế GBD

3
进口笔数
144
出口笔数
$50.1K
进口金额
$2.28M
出口金额
2023-11-07
最近进口
2026-06-06
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $122.2K · 8 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $130.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $122.2K · 8 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $130.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3401231539
企查查编码QVN721QXNQ
成立日期2022-03-18
联系地址Số 5km Quốc lộ 1A, Tổ 7, Thôn Tiến Hưng, Xã Tiến Lợi, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT KHẨU QUỐC TẾ GBD
企业英文名称GBD INTERNATIONAL EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5km Quốc lộ 1A, Tổ 7, Thôn Tiến Hưng, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84934168431
邮箱cldongthi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040510黄油乳品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080119其他椰子
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$50.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度126$1.99M
越南6$81.6K
阿联酋4$74.0K
新加坡2$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vasmi Farm Fresh Pvt. Ltd.印度3$50.1K黄油乳品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG INTERNATIONAL印度26$495.6K鲜苹果、其他鲜果
Shakti Fruit Co.印度28$437.4K其他鲜果、橙子
Mohammed Samiulla & Sons印度23$361.3K鲜苹果、其他鲜果
Intensive Impex印度25$339.3K其他鲜果、鲜苹果
GBD International Fruits Pvt. Ltd.印度14$209.0K其他鲜果
Malhar Exim印度3$59.9K橙子、鲜苹果
MOHAMMED SAMIULLA & SONS3$42.9K其他鲜果
Kyte International Pte. Ltd.新加坡2$36.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Agrifyx Trade Fz Llc阿联酋2$33.8K其他鲜果
AGRIFY ORGANIC SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度2$30.9K其他鲜果、鲜越橘属水果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-07黄油乳品Vasmi Farm Fresh Pvt. Ltd.印度$24.9K
2023-10-06黄油乳品Vasmi Farm Fresh Pvt. Ltd.印度$24.9K
2023-09-05黄油乳品Vasmi Farm Fresh Pvt. Ltd.印度$304

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06其他鲜果ALPHAWAY EXIM—$11.6K
2026-05-23其他鲜果MOHAMMED SAMIULLA & SONS—$11.6K
2026-03-31其他鲜果MOHAMMED SAMIULLA & SONS—$15.0K
2026-02-28其他鲜果MOHAMMED SAMIULLA & SONS—$16.4K
2026-02-12其他鲜果Shakti Fruit Co.印度$23.1K
2026-02-04其他鲜果Shakti Fruit Co.—$19.6K
2026-01-28其他鲜果Shakti Fruit Co.印度$19.8K
2026-01-15其他鲜果Shakti Fruit Co.—$19.6K
2026-01-09其他鲜果Shakti Fruit Co.印度$19.6K
2025-12-24其他鲜果SHAKTI FRUIT CO印度$19.3K

相关企业 · 同类产品

GBD International Export & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →